Facebook Linkedin Mail Spotify Website
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tiêu điểm
    • Mê Kông
    • Bảo tồn thiên nhiên
    • Biến đổi khí hậu
    • Buôn bán ĐVHD
    • Năng lượng
  • Tài nguyên
  • Môi trường
  • Khoa học – Công nghệ
  • Chính sách
Search
  • Giới thiệu
  • Cảm ơn
  • Bản quyền
  • Liên hệ
  • Podcast
Sign in
Welcome! Log into your account
Forgot your password? Get help
Password recovery
Recover your password
A password will be e-mailed to you.
ThienNhien.Net | Con người và Thiên nhiên
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tiêu điểm
    • Mê Kông
    • Bảo tồn thiên nhiên
    • Biến đổi khí hậu
    • Buôn bán ĐVHD
    • Năng lượng
  • Tài nguyên
  • Môi trường
  • Khoa học – Công nghệ
  • Chính sách
Home Bảo tồn thiên nhiên Page 39

Bảo tồn thiên nhiên

Latest
  • Latest
  • Featured posts
  • Most popular
  • 7 days popular
  • By review score
  • Random

Thúc đẩy vai trò Liên hiệp các Hội KH&KT địa phương trong bảo tồn đa dạng sinh học

Bảo tồn đa dạng sinh học và giải pháp dựa vào thiên nhiên cho phát triển vùng núi phía Bắc

Cơ chế thí điểm OECM: Chờ đợi thêm bao lâu?

Tập huấn xây dựng đề xuất dự án trong Chương trình tài trợ bảo tồn cấp cơ sở 2025

Diễn tập kỹ năng phòng cháy chữa cháy rừng tại Xuân Nha

Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà: Nghiên cứu ứng dụng...

Kiên Giang: Thả cá thể rùa biển nặng 80 kg về...

Anh cam kết góp 100 triệu USD cho Quỹ Bảo vệ...

Nhiều hoạt động hưởng ứng Ngày Quốc tế Đa dạng sinh...

Côn Đảo mùa rùa đẻ trứng

Điểm sáng từ mô hình trang trại dưới biển

Gần 2/3 môi trường sống của voi bị mất ở châu...

Đấu giá trang trại bảo tồn tê giác lớn nhất thế...

Đồng Tháp đầu tư 92 tỷ đồng để bảo tồn và...

Nam Phi: Kết án tổng cộng hơn 100 năm tù giam...

1...383940...464Page 39 of 464
Rừng Xanh Lên

Nghe Podcast

Mới cập nhật

  • Thúc đẩy vai trò Liên hiệp các Hội KH&KT địa phương trong bảo tồn đa dạng sinh học
  • Bảo tồn đa dạng sinh học và giải pháp dựa vào thiên nhiên cho phát triển vùng núi phía Bắc
  • Cơ chế thí điểm OECM: Chờ đợi thêm bao lâu?
  • Bão số 10 gây thiệt hại nặng nề và nỗi đau mất mát
  • Bão số 10 gây thiệt hại rất nghiêm trọng khiến 19 người chết, 13 người mất tích

Trên Facebook

ThienNhien.Net

14 giờ trước

ThienNhien.Net
Nếu cây, chim, thú và côn trùng không còn kết nối với nhauMột khu rừng không chỉ là nơi có nhiều loài cùng tồn tại. Đó là một mạng lưới sống phức tạp, nơi loài này dựa vào loài khác theo nhiều cách. Cây cần chim, dơi, côn trùng và thú để thụ phấn, phát tán hạt. Chim và thú cần cây để tìm quả, lá non, mật hoa, nơi làm tổ và chỗ trú ẩn. Côn trùng cần cây chủ, lá mục, gỗ mục, hoa, đất ẩm và những khoảng vi sinh cảnh rất nhỏ. Nấm, vi khuẩn và các sinh vật phân hủy cần lá rụng, cành mục và độ ẩm ổn định để trả lại dinh dưỡng cho đất. Mỗi sinh vật là một phần của mạng lưới ấy. Mỗi chuyển động nhỏ trong rừng đều có thể góp phần duy trì sự sống chung.Phân mảnh hệ sinh thái không chỉ làm giảm diện tích sống của từng loài. Nó còn cắt đứt các mối quan hệ giữa các loài. Một mảnh rừng nhỏ có thể vẫn còn cây, nhưng không còn đủ chim ăn quả. Một vạt rừng vẫn có hoa, nhưng thiếu côn trùng thụ phấn. Một khu vực vẫn còn cây mẹ, nhưng hạt không được mang đi xa. Một dòng suối vẫn chảy qua rừng, nhưng lớp cây ven suối bị đứt đoạn khiến nước nóng hơn, bờ suối dễ sạt hơn và các loài thủy sinh mất nơi trú ẩn. Sự đứt gãy này thường diễn ra chậm và khó thấy, nhưng nó làm hệ sinh thái yếu đi từ bên trong.Một trong những mối quan hệ quan trọng nhất trong rừng là phát tán hạt. Nhiều loài cây không tự đưa hạt đi xa được. Chúng cần chim, dơi, sóc, cầy, khỉ, vượn, nai, hoẵng, voi hoặc nhiều loài thú khác ăn quả rồi mang hạt sang nơi khác. Có hạt được thải ra cùng phân, nhờ đó có thêm dinh dưỡng để nảy mầm. Có hạt được rơi lại trên đường di chuyển của động vật. Có hạt được chôn tạm dưới đất rồi bị bỏ quên. Nhờ những chuyến đi như vậy, cây con có cơ hội mọc ở nơi mới, tránh cạnh tranh quá gần với cây mẹ và mở rộng thế hệ tiếp theo của rừng.Khi rừng bị phân mảnh, các loài phát tán hạt thường suy giảm. Những loài thú lớn cần vùng sống rộng có thể biến mất trước. Các loài chim lớn, dơi lớn hoặc linh trưởng nhạy cảm với săn bắt và xáo trộn cũng dễ bị ảnh hưởng. Khi chúng vắng mặt, nhiều loài cây có quả lớn hoặc hạt lớn mất đi người vận chuyển chính. Hạt rơi quanh gốc cây mẹ nhiều hơn, dễ bị nấm, côn trùng, thú ăn hạt hoặc điều kiện bất lợi làm chết. Rừng vẫn có cây trưởng thành, nhưng thế hệ cây non thay thế có thể nghèo hơn. Qua thời gian, thành phần cây trong rừng thay đổi, dù sự thay đổi ấy không thể nhìn thấy ngay trong một vài mùa.Thụ phấn cũng chịu ảnh hưởng tương tự. Nhiều loài cây cần ong, bướm, bọ cánh cứng, ruồi, chim, dơi hoặc các loài khác mang phấn từ hoa này sang hoa khác. Hoạt động thụ phấn phụ thuộc vào đường di chuyển, mùa hoa, nguồn thức ăn, nơi làm tổ và điều kiện sống của các loài thụ phấn. Khi sinh cảnh bị chia cắt, các loài thụ phấn có thể không di chuyển được giữa các mảnh rừng. Một số loài mất nơi làm tổ. Một số loài không còn đủ chuỗi thức ăn theo mùa. Một số loài bị thuốc bảo vệ thực vật từ vùng canh tác xung quanh ảnh hưởng. Khi thụ phấn suy giảm, cây có thể ra ít quả hơn, hạt kém hơn và khả năng tái sinh của rừng cũng yếu đi.Côn trùng thường bị xem nhẹ trong các câu chuyện bảo tồn, nhưng chúng giữ nhiều vai trò nền tảng. Có loài thụ phấn. Có loài phân hủy lá mục và xác sinh vật. Có loài làm thức ăn cho chim, ếch nhái, bò sát, cá và thú nhỏ. Có loài kiểm soát sâu hại tự nhiên. Có loài sống trong đất và giúp đất tơi xốp hơn. Khi rừng bị phân mảnh, điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng thay đổi mạnh ở vùng rìa. Những thay đổi này có thể làm nhiều nhóm côn trùng rừng sâu suy giảm. Khi côn trùng suy giảm, nhiều loài khác mất nguồn thức ăn, và các quá trình phân hủy, thụ phấn, tái tạo đất cũng bị ảnh hưởng.Một hệ sinh thái khỏe mạnh còn cần các loài ăn thịt và các loài ở bậc cao trong chuỗi thức ăn. Chúng giúp điều chỉnh số lượng của các loài khác, làm cho quần xã sinh vật không bị lệch quá mạnh về một vài nhóm. Khi sinh cảnh bị chia nhỏ, các loài ăn thịt lớn thường là nhóm biến mất sớm vì cần vùng sống rộng, dễ xung đột với con người và dễ bị săn bắt. Khi chúng mất đi, số lượng một số loài mồi hoặc loài ăn hạt có thể tăng lên bất thường. Điều này có thể làm cây non bị ăn nhiều hơn, hạt bị tiêu thụ nhiều hơn hoặc cấu trúc thảm thực vật bị thay đổi. Một thay đổi ở bậc cao có thể kéo theo nhiều thay đổi ở các tầng thấp hơn của hệ sinh thái.Các loài ăn cỏ lớn cũng có vai trò riêng. Chúng không chỉ ăn cây. Chúng mở lối đi, tạo khoảng trống, phát tán hạt, đưa dinh dưỡng trở lại đất qua phân, ảnh hưởng đến cấu trúc thảm thực vật và tạo vi sinh cảnh cho nhiều loài nhỏ. Voi là ví dụ quen thuộc ở nhiều hệ sinh thái nhiệt đới. Khi voi di chuyển, ăn quả, bẻ cành, đào khoáng hoặc mở đường trong rừng, chúng góp phần định hình cấu trúc sinh cảnh. Nếu các loài lớn biến mất khỏi những mảnh rừng bị cô lập, rừng mất đi một phần động lực tự nhiên từng duy trì sự đa dạng của nó.Trong các dòng sông, suối, đầm lầy và vùng đất ngập nước, sự kết nối cũng quan trọng không kém. Nước mang theo dinh dưỡng, phù sa, hạt giống, ấu trùng, cá, cua, ốc và nhiều dạng sống khác. Rừng ven sông suối giữ đất, che bóng, điều hòa nhiệt độ nước và cung cấp lá rụng, cành mục làm thức ăn cho sinh vật thủy sinh. Khi các dải rừng ven nước bị cắt đứt, khi suối bị ngăn dòng, khi vùng đất ngập nước bị chia nhỏ, các mối liên hệ giữa rừng và nước cũng suy yếu. Tác động không chỉ nằm trên mặt đất, mà đi theo dòng chảy xuống hạ lưu.Điều đáng lo là sự đứt gãy các quan hệ sinh thái thường không tạo ra dấu hiệu rõ ràng ngay lập tức. Một khu rừng mất đi loài phát tán hạt lớn vẫn có thể xanh trong nhiều năm, vì cây trưởng thành còn sống. Một khu rừng suy giảm côn trùng thụ phấn vẫn có thể ra hoa, nhưng ít quả hơn. Một nơi mất thú ăn thịt vẫn có vẻ yên bình, nhưng cấu trúc quần xã bên trong có thể đang thay đổi. Một mảnh rừng bị cô lập vẫn có tiếng chim, nhưng có thể chỉ còn các loài phổ biến, chịu đựng xáo trộn tốt, trong khi các loài rừng sâu đã lặng lẽ rời khỏi đó. Thiên nhiên có thể tiếp tục đứng vững một thời gian sau khi các mối liên kết bên trong đã suy yếu.Có thể hình dung hệ sinh thái như một tấm lưới. Mỗi loài là một nút. Mỗi quan hệ thụ phấn, phát tán hạt, ăn mồi, phân hủy, cạnh tranh hoặc cộng sinh là một sợi nối. Khi chỉ một vài sợi bị đứt, tấm lưới có thể vẫn giữ được hình dạng. Nhưng nếu nhiều sợi bị đứt cùng lúc, hoặc nếu những nút quan trọng bị mất, toàn bộ tấm lưới trở nên yếu hơn. Phân mảnh hệ sinh thái làm cho những sợi nối ấy mỏng đi, ngắn lại hoặc mất hẳn. Hệ sinh thái có thể chưa sụp đổ, nhưng khả năng chống chịu của nó giảm dần.Đây là lý do không nên hiểu đa dạng sinh học chỉ như một danh sách loài. Biết một khu rừng còn bao nhiêu loài là quan trọng, nhưng chưa đủ. Cần biết các loài ấy còn tương tác với nhau không. Cây còn được thụ phấn không. Hạt còn được phát tán không. Động vật còn di chuyển giữa các mảnh sinh cảnh không. Các loài ăn thịt còn giữ vai trò điều chỉnh quần thể không. Côn trùng, nấm và sinh vật đất còn duy trì quá trình phân hủy không. Dòng suối còn được rừng che chở không. Nếu các mối quan hệ này bị đứt gãy, hệ sinh thái sẽ mất dần sức sống dù danh sách loài chưa thay đổi quá nhiều trong ngắn hạn.Phục hồi hệ sinh thái vì vậy không thể chỉ là trồng thêm cây. Trồng cây có thể là một bước cần thiết, nhưng không đủ để hàn gắn một mạng lưới sống. Cần phục hồi cây bản địa phù hợp, phục hồi tầng cây bụi, thảm lá mục, rừng ven suối, vùng lõi, hành lang di chuyển và các điều kiện để chim, thú, côn trùng, nấm, vi sinh vật quay trở lại. Cần giảm săn bắt, giảm bẫy, giảm xáo trộn, giảm hóa chất từ vùng canh tác xung quanh và tạo điều kiện để các loài tự thực hiện vai trò sinh thái của chúng. Một khu rừng phục hồi thật sự là nơi các quá trình tự nhiên được nối lại, không chỉ là nơi có cây non mọc lên.Bảo tồn cũng cần nhìn rộng hơn ranh giới từng khu rừng. Một loài chim ăn quả có thể dùng nhiều mảng sinh cảnh trong năm. Một loài dơi có thể bay qua các thung lũng để tìm hoa và quả theo mùa. Một loài thú có thể cần cả rừng già, rừng phục hồi, suối, bãi ăn và đường di chuyển an toàn. Nếu mỗi mảnh sinh cảnh bị quản lý như một đơn vị riêng lẻ, các mối liên hệ giữa chúng dễ bị bỏ quên. Cảnh quan cần được nhìn như một hệ thống chung, nơi các mảnh rừng, dải cây ven sông, vùng đất ngập nước, trảng cỏ tự nhiên, nương rẫy thân thiện với sinh thái và khu bảo tồn cùng tạo thành không gian sống của nhiều loài.Phân mảnh hệ sinh thái nhắc chúng ta rằng sự sống không tồn tại theo từng mảnh riêng biệt. Một cây trong rừng có thể phụ thuộc vào một con chim bay qua nhiều thung lũng. Một bông hoa có thể phụ thuộc vào một loài côn trùng cần cả nơi làm tổ và nguồn thức ăn khác mùa. Một loài thú có thể mang hạt cây đi xa trên con đường di chuyển của nó. Một dòng suối có thể phụ thuộc vào rừng ở thượng nguồn. Một mảnh rừng nhỏ có thể chỉ giữ được sức sống nếu nó còn kết nối với những mảnh rừng khác xung quanh.Vì vậy, mất kết nối sinh thái không chỉ là mất đường đi của động vật. Đó còn là mất những cuộc gặp giữa hoa và loài thụ phấn, giữa quả và loài phát tán hạt, giữa thú ăn thịt và con mồi, giữa lá rụng và sinh vật phân hủy, giữa rừng và dòng nước. Mỗi cuộc gặp ấy là một phần của đời sống tự nhiên. Khi chúng bị cắt đứt, hệ sinh thái mất dần khả năng tự tái tạo.Giữ thiên nhiên không chỉ là giữ những gì còn lại. Đó là giữ các mối liên hệ làm cho những gì còn lại tiếp tục sống. Một khu rừng không thể khỏe nếu cây, chim, thú, côn trùng, nấm, đất và nước bị tách rời khỏi nhau. Một cảnh quan không thể bền vững nếu các mảnh sinh cảnh chỉ còn là những ốc đảo xanh rời rạc. Muốn phục hồi thiên nhiên, cần nối lại các mối quan hệ sinh thái đã bị đứt gãy. Đó là bước quan trọng để rừng không chỉ xanh, mà còn sống.#phanmanhhesinhthai #ketnoisinhthai #DaDangSinhHoc #PhucHoiSinhThai #BaoTonThienNhien #Rungsong #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

2 ngày trước

ThienNhien.Net
Một đàn thú không thể sống mãi trong một mảnh rừng nhỏ!Một mảnh rừng nhỏ có thể vẫn còn tiếng chim, dấu chân thú, cây lớn, dây leo và những dòng suối nhỏ. Nhìn bên ngoài, nó vẫn là một phần của thiên nhiên. Nhưng với nhiều loài hoang dã, câu hỏi quan trọng không chỉ là còn rừng hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là mảnh rừng ấy có đủ lớn không, có đủ thức ăn không, có đủ nơi trú ẩn không, có đủ cá thể cùng loài để sinh sản không, và có còn đường kết nối với các mảnh rừng khác không.Trong tự nhiên, mỗi loài cần một không gian sống nhất định. Có loài chỉ cần một khoảng nhỏ, nhưng cũng có loài cần vùng sống rất rộng. Một loài thú ăn cỏ lớn cần nhiều khu vực kiếm ăn theo mùa. Một loài thú ăn thịt cần lãnh thổ rộng để tìm mồi. Một đàn linh trưởng cần dải rừng liên tục để di chuyển trên tán cây, tìm quả chín, lá non và nơi ngủ an toàn. Một loài chim rừng có thể cần nhiều điểm làm tổ, kiếm ăn và tránh kẻ săn mồi. Một loài lưỡng cư cần cả rừng ẩm, vũng nước, suối nhỏ và lớp lá mục. Vì vậy, một mảnh rừng còn sót lại chưa chắc đã là một ngôi nhà đủ đầy cho sự sống.Phân mảnh hệ sinh thái làm các quần thể loài bị chia nhỏ theo không gian. Trước đây, các cá thể của một loài có thể di chuyển trong một vùng rộng, gặp nhau, sinh sản, trao đổi nguồn gen và bổ sung số lượng cho nhau. Khi rừng bị cắt bởi đường sá, nương rẫy, khu dân cư, hồ chứa hoặc các công trình khác, quần thể lớn bị chia thành nhiều nhóm nhỏ. Mỗi nhóm bị kẹt lại trong một mảnh sinh cảnh riêng. Khoảng cách giữa các nhóm có thể không xa đối với con người, nhưng lại quá nguy hiểm hoặc không thể vượt qua đối với nhiều loài hoang dã.Sự cô lập này có nhiều hệ quả. Hệ quả dễ thấy nhất là các cá thể khó gặp bạn tình hơn. Một mảnh rừng nhỏ có thể chỉ còn vài cá thể cùng loài. Chúng có thể sống sót trong một thời gian, nhưng cơ hội sinh sản giảm dần. Nếu một cá thể đực và một cá thể cái không gặp được nhau, quần thể không thể tăng lên. Nếu các cá thể còn lại đã già, bị thương, hoặc nằm rải rác ở những nơi không thể kết nối, sự hiện diện của loài trong mảnh rừng ấy chỉ còn là dấu vết cuối cùng của một quần thể đang đi xuống.Một hệ quả khác là suy giảm đa dạng di truyền. Trong các quần thể lớn và có kết nối, các cá thể từ nhiều nhóm khác nhau có thể giao phối, giúp nguồn gen được trao đổi. Điều này làm quần thể khỏe hơn và có khả năng thích nghi tốt hơn trước bệnh tật, biến đổi khí hậu, thiếu thức ăn hoặc các thay đổi môi trường. Khi quần thể bị cô lập trong một mảnh rừng nhỏ, các cá thể có quan hệ gần nhau dễ giao phối với nhau hơn. Qua nhiều thế hệ, nguồn gen nghèo đi. Sức sống của quần thể có thể giảm. Khả năng sinh sản, sức đề kháng và năng lực thích nghi đều có thể bị ảnh hưởng.Quần thể nhỏ cũng dễ bị tác động bởi những biến cố ngẫu nhiên. Một trận cháy, một đợt rét bất thường, một mùa khô kéo dài, một dịch bệnh, một vụ săn bắt, một đợt mất mùa quả rừng, hoặc chỉ vài cái bẫy đặt trong rừng cũng có thể làm số lượng cá thể giảm mạnh. Với một quần thể lớn, một biến cố như vậy có thể gây tổn thất nhưng chưa chắc làm loài biến mất khỏi cả khu vực. Với một quần thể nhỏ, chỉ một cú sốc cũng có thể đẩy nó qua ngưỡng không thể phục hồi. Đây là lý do những mảnh rừng nhỏ thường mang trong mình rủi ro lớn hơn rất nhiều so với vẻ ngoài xanh tốt của chúng.Có những loài đặc biệt nhạy cảm với tình trạng phân mảnh. Thú lớn là một ví dụ rõ ràng. Voi, bò tót, hổ, báo, gấu, nai, mang lớn và nhiều loài thú khác cần vùng sống rộng, nguồn thức ăn đa dạng và đường di chuyển an toàn. Khi sinh cảnh bị cắt nhỏ, chúng dễ xung đột với con người hơn, dễ đi vào nương rẫy hơn, dễ bị săn bắt hơn và khó duy trì quần thể khỏe mạnh hơn. Linh trưởng cũng là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề, nhất là các loài sống phụ thuộc vào tán rừng. Chỉ cần vài khoảng trống, vài đoạn rừng bị chặt, hoặc một con đường mở xuyên qua sinh cảnh, đường di chuyển của chúng có thể bị đứt đoạn.Các loài chim rừng cũng không nằm ngoài tác động này. Một số loài có thể bay qua khoảng trống, nhưng không phải loài nào cũng sẵn sàng rời khỏi tán rừng. Những loài sống sâu trong rừng thường tránh các khu vực trống trải vì nguy cơ bị săn mồi, thiếu thức ăn hoặc điều kiện môi trường không phù hợp. Nếu các mảnh rừng quá xa nhau, hoặc khoảng trống giữa chúng quá rộng, các nhóm chim có thể bị cô lập giống như các loài thú sống trên mặt đất. Với các loài chim có vùng phân bố hẹp, số lượng ít và yêu cầu sinh cảnh đặc biệt, phân mảnh có thể làm rủi ro tuyệt chủng tăng lên rất nhanh.Ngay cả các loài nhỏ cũng bị ảnh hưởng. Côn trùng, ếch nhái, bò sát, thú nhỏ, nấm, vi sinh vật đất và nhiều loài ít được chú ý có thể phụ thuộc rất mạnh vào điều kiện vi khí hậu của rừng sâu. Một mảnh rừng nhỏ khô hơn, nóng hơn và nhiều rìa hơn có thể không còn phù hợp với chúng. Một con ếch nhỏ có thể không vượt qua được đoạn đất trống khô nóng giữa hai mảnh rừng. Một loài côn trùng có thể mất cây chủ. Một loài thú nhỏ có thể bị tăng nguy cơ săn mồi ở vùng rìa. Những sinh vật này ít khi xuất hiện trong các câu chuyện bảo tồn phổ biến, nhưng chúng là phần quan trọng trong cấu trúc sống của hệ sinh thái.Một khái niệm rất đáng chú ý trong bảo tồn là tuyệt chủng cục bộ. Điều này xảy ra khi một loài biến mất khỏi một khu vực nhất định, dù ở nơi khác nó vẫn còn tồn tại. Một loài có thể chưa tuyệt chủng trên toàn cầu, chưa biến mất khỏi cả quốc gia, nhưng đã mất khỏi nhiều khu rừng nhỏ. Mỗi lần tuyệt chủng cục bộ là một lần bản đồ sống của loài bị thu hẹp. Nếu quá trình này lặp lại ở nhiều nơi, loài sẽ dần lùi về một vài khu vực cuối cùng. Khi ấy, việc bảo tồn trở nên khó hơn, tốn kém hơn và rủi ro hơn rất nhiều.Cũng có những trường hợp loài chưa biến mất ngay, nhưng tương lai của chúng đã rất mong manh. Một mảnh rừng có thể vẫn còn vài cá thể, vẫn còn tiếng kêu, vẫn còn dấu chân, vẫn còn hình ảnh ghi nhận từ bẫy ảnh. Nhưng nếu số lượng quá ít, sinh cảnh quá nhỏ, không còn kết nối với quần thể khác và áp lực săn bắt vẫn tồn tại, thì sự hiện diện ấy không bảo đảm cho khả năng tồn tại lâu dài. Loài vẫn còn đó, nhưng quần thể có thể đã đi vào ngõ cụt. Đây là một dạng mất mát chậm, khó nhận ra và dễ bị đánh giá thấp.Vì vậy, trong bảo tồn loài, cần quan tâm các loài còn bao nhiêu cá thể, có sinh sản không, cá thể non có xuất hiện không, quần thể có tăng hay giảm, sinh cảnh có đủ lớn không, các nhóm cá thể có kết nối với nhau không, và những mối đe dọa chính đã được kiểm soát chưa. Một bức ảnh chụp được một cá thể quý hiếm có thể đem lại hy vọng, nhưng chưa đủ để khẳng định quần thể an toàn. Một tiếng kêu trong rừng có thể rất đáng mừng, nhưng nếu phía sau nó là một nhóm nhỏ bị cô lập, công việc bảo tồn vẫn còn rất nhiều.Phân mảnh cũng làm thay đổi mối quan hệ giữa loài hoang dã và con người. Khi sinh cảnh bị thu hẹp, động vật có thể buộc phải đi gần khu dân cư, nương rẫy hoặc đường giao thông hơn để tìm thức ăn và đường di chuyển. Điều này làm tăng nguy cơ xung đột. Voi có thể phá hoa màu. Khỉ có thể vào vườn cây. Thú ăn thịt có thể tiếp cận vật nuôi. Động vật có thể bị xe cán khi băng qua đường. Người dân cũng có thể cảm thấy bất an hoặc chịu thiệt hại sinh kế. Trong nhiều trường hợp, xung đột không phải vì động vật tự nhiên trở nên phiền toái hơn, mà vì không gian sống của chúng đã bị con người chia cắt và thu hẹp.Nhìn ở cấp cảnh quan, các mảnh sinh cảnh không nên được xem như những hòn đảo riêng lẻ. Chúng cần được nhìn như một mạng lưới. Trong mạng lưới ấy, có những khu vực lõi quan trọng, có những hành lang di chuyển, có những dải rừng ven sông suối, có những mảng cây bản địa nhỏ đóng vai trò điểm nghỉ, có những vùng phục hồi giúp nối lại các khoảng đứt gãy. Một mảnh rừng nhỏ có thể có giá trị nếu nó nằm đúng vị trí kết nối. Một dải cây ven suối có thể là đường di chuyển của nhiều loài. Một khu rừng phục hồi giữa hai khu bảo tồn có thể giúp các quần thể trao đổi trở lại. Bảo tồn không chỉ là giữ từng điểm, mà là giữ được dòng chảy của sự sống giữa các điểm ấy.Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khi nhiệt độ, lượng mưa và mùa vụ thay đổi, nhiều loài cần dịch chuyển để tìm điều kiện phù hợp hơn. Có loài cần lên cao hơn. Có loài cần đi xa hơn theo sườn núi, thung lũng hoặc dọc các dòng sông. Nếu sinh cảnh bị cắt vụn, đường dịch chuyển bị chặn lại, khả năng thích nghi của loài sẽ giảm. Một quần thể bị kẹt trong mảnh rừng nhỏ không chỉ đối mặt với thiếu thức ăn, thiếu bạn tình và suy giảm nguồn gen. Nó còn bị mắc kẹt trước những thay đổi khí hậu đang diễn ra xung quanh.Bài học ở đây là muốn bảo tồn loài, phải bảo vệ không gian sống đủ lớn và đủ kết nối. Không thể kỳ vọng một đàn thú lớn tồn tại lâu dài trong một mảnh rừng quá nhỏ. Không thể kỳ vọng một loài linh trưởng phục hồi nếu đường di chuyển trên tán cây bị cắt đứt. Không thể kỳ vọng một quần thể khỏe mạnh nếu nó bị cô lập qua nhiều thế hệ. Và không thể đánh giá thành công bảo tồn chỉ bằng việc một loài vẫn còn được ghi nhận ở đâu đó.Một mảnh rừng nhỏ có thể là nơi trú ẩn cuối cùng. Nhưng nếu nó bị cô lập, nơi trú ẩn ấy cũng có thể trở thành chiếc bẫy sinh thái. Sự sống cần nơi ở, nhưng cũng cần đường đi. Cần thức ăn, nhưng cũng cần bạn tình. Cần vùng lõi an toàn, nhưng cũng cần kết nối với những vùng sống khác. Khi các hệ sinh thái bị chia cắt, các quần thể loài không biến mất cùng một lúc. Chúng mỏng dần, yếu dần, lặng lẽ rút khỏi từng mảnh rừng, cho đến khi sự im lặng trở thành dấu hiệu muộn màng của mất mát.Bảo tồn thiên nhiên vì thế không chỉ là giữ lại những mảng xanh còn sót lại. Đó là giữ cho các quần thể loài còn khả năng sống, sinh sản, di chuyển và phục hồi. Một khu rừng chỉ thật sự có ý nghĩa với loài hoang dã khi nó không phải là một ốc đảo bị cô lập, mà là một phần của không gian sống rộng hơn. Giữ rừng là giữ nhà cho muôn loài. Nối rừng là giữ đường sống cho chúng.#phanmanhhesinhthai #baotonloai #dongvathoangda #ketnoisinhthai #DaDangSinhHoc #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

3 ngày trước

ThienNhien.Net
Vùng rìa của rừngMột cánh rừng nguyên vẹn luôn có phần rìa và phần lõi. Phần rìa là nơi rừng tiếp xúc với bên ngoài, có thể là nương rẫy, đường giao thông, khu dân cư, bãi trống, hồ chứa, đồn điền hoặc một khoảng đất đã bị chuyển đổi. Phần lõi là khu vực nằm sâu bên trong, nơi điều kiện tự nhiên ổn định hơn, ít ánh nắng trực tiếp hơn, ít gió hơn, độ ẩm cao hơn và ít bị xáo trộn hơn. Với con người, sự khác biệt giữa rìa rừng và lõi rừng đôi khi không quá dễ nhận ra. Nhưng với nhiều loài sinh vật, đó là hai thế giới rất khác nhau.Hiệu ứng rìa là những thay đổi xảy ra ở phần sinh cảnh tiếp giáp với bên ngoài. Khi một khu rừng bị cắt nhỏ, diện tích rìa tăng lên rất nhanh. Càng nhiều đường cắt, càng nhiều khoảng trống, càng nhiều mảng rừng nhỏ, thì càng có nhiều mép rừng. Một khu rừng từng có vùng lõi rộng và sâu có thể trở thành nhiều mảnh nhỏ, mỗi mảnh đều bị bao quanh bởi vùng rìa. Khi đó, phần rừng thật sự yên tĩnh và ổn định bên trong bị thu hẹp lại, thậm chí có thể biến mất.Điều này rất quan trọng vì rìa rừng không chỉ là đường ranh giới trên bản đồ. Rìa rừng là nơi ánh sáng, nhiệt độ, gió, độ ẩm, tiếng ồn, khói bụi, con người, vật nuôi, lửa, loài ngoại lai và các hoạt động từ bên ngoài có thể đi sâu vào hệ sinh thái. Tác động của việc mở đường, phát nương, dựng công trình hoặc chuyển đổi đất không dừng lại ở đúng mép bị chặt phá. Nó lan vào phần rừng còn lại theo nhiều cách khác nhau. Có khi là nắng chiếu sâu hơn vào tầng cây bụi. Có khi là gió làm cây lớn dễ gãy đổ hơn. Có khi là đất khô hơn, lá mục phân hủy nhanh hơn, suối nhỏ mất bóng che hơn. Có khi là tiếng máy, tiếng xe, tiếng người khiến thú rừng tránh xa khu vực vốn từng là nơi sinh sống của chúng.Ở rìa rừng, nhiệt độ thường cao hơn và độ ẩm thường thấp hơn so với phần rừng sâu. Ánh sáng nhiều hơn có thể làm thay đổi cấu trúc tầng cây. Những loài cây ưa sáng, dây leo, cỏ dại hoặc các loài dễ lan rộng có thể phát triển mạnh hơn. Ngược lại, những loài cần bóng râm, độ ẩm ổn định và điều kiện ít xáo trộn có thể suy giảm. Một số cây non khó mọc lên. Một số loài nấm, côn trùng, lưỡng cư hoặc sinh vật sống trong lớp lá mục có thể bị ảnh hưởng vì môi trường trở nên khô hơn. Những thay đổi nhỏ về nhiệt độ và độ ẩm có thể tạo ra tác động lớn đối với các sinh vật vốn phụ thuộc vào điều kiện rất hẹp của rừng sâu.Rìa rừng cũng làm tăng nguy cơ cháy. Khi rừng tiếp giáp với nương rẫy, bãi cỏ, đường đi hoặc khu dân cư, nguồn lửa từ bên ngoài dễ xâm nhập hơn. Lá khô, cành gãy, dây leo, cây bụi và vật liệu cháy có thể tích tụ ở những khu vực bị xáo trộn. Gió mạnh hơn ở mép rừng làm lửa lan nhanh hơn. Với những hệ sinh thái vốn không thích nghi với cháy thường xuyên, chỉ một vài đợt cháy cũng có thể làm thay đổi cấu trúc rừng, làm chết cây non, suy giảm lớp thảm mục và mở đường cho các loài cỏ hoặc cây bụi dễ cháy hơn. Khi đó, rìa rừng không chỉ là vùng bị tác động, mà còn có thể trở thành nơi khởi đầu của một vòng suy thoái mới.Rìa rừng còn là cửa ngõ cho các loài ngoại lai, vật nuôi và sinh vật gây hại. Một số loài cây, cỏ hoặc dây leo từ khu vực canh tác có thể lan vào rừng qua các khoảng trống và mép đường. Chó, mèo, trâu, bò, dê hoặc gia súc thả rông có thể đi sâu vào các mảnh rừng nhỏ, gây xáo trộn, ăn cây tái sinh, truyền bệnh hoặc săn bắt các loài nhỏ. Một số loài chim, thú nhỏ hoặc côn trùng quen sống ở môi trường bị tác động có thể tăng lên ở vùng rìa, trong khi các loài đặc trưng của rừng sâu suy giảm. Vì vậy, một khu rừng bị phân mảnh không chỉ mất diện tích. Nó còn bị thay đổi thành phần loài và cách các loài tương tác với nhau.Với động vật hoang dã, vùng rìa có thể là nơi nguy hiểm. Nhiều loài thú lớn, linh trưởng, chim rừng và các loài nhạy cảm với con người thường tránh xa đường sá, khu dân cư và khu vực có nhiều tiếng ồn. Khi mảnh rừng quá nhỏ, chúng không còn đủ không gian để tránh vùng rìa. Một con thú muốn tìm thức ăn có thể buộc phải đi gần nương rẫy hoặc đường mòn. Một đàn linh trưởng có thể bị kẹt trong dải rừng hẹp, nơi chỉ cần vài điểm bị chặt phá thêm là đường di chuyển trên tán cây bị cắt đứt. Một loài chim làm tổ trong rừng sâu có thể đối mặt với nhiều kẻ săn mồi hơn ở khu vực gần rìa. Rìa rừng vì thế làm tăng rủi ro cho các loài vốn cần sự yên tĩnh và che chở của rừng già.Không phải mọi loài đều bị ảnh hưởng giống nhau. Một số loài ưa sáng, loài phổ biến hoặc loài thích nghi tốt với môi trường bị xáo trộn có thể tận dụng vùng rìa. Có loài chim, côn trùng hoặc cây bụi thậm chí tăng lên ở nơi có nhiều ánh sáng và khoảng trống. Nhưng sự gia tăng của một số loài không có nghĩa là hệ sinh thái khỏe hơn. Nếu các loài rừng sâu suy giảm, nếu loài bản địa đặc hữu biến mất, nếu tầng cây tái sinh thay đổi, nếu mối quan hệ thụ phấn và phát tán hạt bị đứt gãy, thì khu rừng đang mất dần chất lượng sinh thái. Sự sống ở rìa rừng có thể nhộn nhịp hơn về bề mặt, nhưng không thay thế được sự ổn định và chiều sâu của rừng lõi.Một cách dễ hình dung là so sánh hai khu rừng có cùng diện tích. Khu thứ nhất là một mảng lớn, liền khối. Khu thứ hai bị chia thành nhiều mảnh nhỏ nằm rải rác giữa nương rẫy và đường sá. Tổng diện tích trên giấy có thể giống nhau, nhưng giá trị sinh thái không giống nhau. Khu rừng liền khối có nhiều vùng lõi hơn, ít mép tiếp xúc hơn và tạo được không gian ổn định hơn cho các loài nhạy cảm. Khu rừng bị chia nhỏ có nhiều rìa hơn, nhiều điểm xáo trộn hơn và ít nơi thật sự an toàn hơn. Đây là lý do diện tích rừng không thể là thước đo duy nhất. Cần nhìn cả hình dạng, kích thước, mức độ liền mạch và khả năng kết nối của các mảnh rừng.Hiệu ứng rìa cũng giúp giải thích vì sao có những nơi nhìn vẫn xanh nhưng rừng đã nghèo đi. Tán cây vẫn còn, nhưng chim rừng ít hơn. Cây lớn vẫn đứng đó, nhưng cây non của nhiều loài bản địa không mọc lên. Một số loài thú vẫn được ghi nhận, nhưng chỉ xuất hiện thưa thớt và tránh xa khu vực có người. Suối vẫn chảy qua rừng, nhưng nước nóng hơn, ít bóng che hơn và dễ bị bồi lắng hơn. Rừng vẫn có màu xanh trên ảnh chụp, nhưng các điều kiện sống bên trong đã thay đổi. Màu xanh ấy không nói hết được rừng còn khỏe hay không.Trong bảo tồn thiên nhiên, hiểu về hiệu ứng rìa có ý nghĩa rất thực tế. Nếu chỉ giữ lại những dải rừng hẹp, những mảnh rừng nhỏ hoặc những khoảng cây xanh bị bao quanh bởi hạ tầng và canh tác, chúng ta có thể bảo vệ được một phần cảnh quan, nhưng chưa chắc bảo vệ được đầy đủ sự sống bên trong. Với các loài cần rừng sâu, điều quan trọng là phải giữ được vùng lõi đủ lớn. Với các khu bảo tồn, cần hạn chế những vết cắt mới đi sâu vào sinh cảnh quan trọng. Với phục hồi rừng, không chỉ trồng thêm cây ở nơi trống, mà còn cần hàn gắn các mép bị chia cắt, mở rộng vùng lõi, giảm áp lực từ bên ngoài và phục hồi các dải kết nối giữa các mảng sinh cảnh.Điều này cũng đặt ra câu hỏi lớn cho quy hoạch phát triển. Một con đường mới, một tuyến điện, một hồ chứa, một khu du lịch, một vùng nông nghiệp mở rộng có thể không lấy đi quá nhiều diện tích rừng trên giấy. Nhưng nếu nó cắt qua phần sinh cảnh quan trọng, chia đôi đường di chuyển của loài hoặc tạo thêm nhiều rìa mới, tác động sinh thái có thể lớn hơn rất nhiều so với con số diện tích bị mất trực tiếp. Vì vậy, đánh giá tác động không thể chỉ hỏi mất bao nhiêu héc ta. Cần hỏi thêm khu vực nào bị cắt, mảnh rừng nào bị cô lập, vùng lõi còn lại bao nhiêu, loài nào bị ảnh hưởng và có cách nào tránh, giảm hoặc phục hồi kết nối hay không.Rừng sâu cần sự liền mạch. Nhiều loài hoang dã cần khoảng cách an toàn với con người. Các quá trình tự nhiên cần điều kiện ổn định để tiếp tục vận hành. Khi vùng rìa tăng lên và vùng lõi thu hẹp lại, hệ sinh thái trở nên mỏng manh hơn. Một cánh rừng bị bao vây bởi quá nhiều mép cắt không còn là cánh rừng như trước. Nó vẫn có cây, vẫn có bóng xanh, nhưng phần sâu, phần yên tĩnh và phần bền vững của rừng đã bị thu nhỏ.Bảo vệ rừng vì thế không chỉ là ngăn chặn mất rừng. Bảo vệ rừng còn là giữ cho rừng không bị cắt vụn, không bị mở thêm quá nhiều đường vào bên trong, không bị biến thành những dải hẹp và những mảnh nhỏ cô lập. Một khu rừng khỏe cần có vùng lõi đủ rộng, vùng rìa được kiểm soát và những kết nối sinh thái đủ tốt với các sinh cảnh xung quanh. Nếu bài trước nhắc rằng thiên nhiên không thể sống lâu trong những mảnh nhỏ, thì bài này cho thấy một lý do quan trọng: càng bị chia cắt, rừng càng mất dần phần sâu nhất của chính mình.#phanmanhhesinhthai #hieuungria #baotonrung #ketnoisinhthai #DaDangSinhHoc #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

4 ngày trước

ThienNhien.Net
Khi thiên nhiên bị cắt thành những mảnh nhỏMột khu rừng rộng lớn không chỉ là tập hợp của nhiều cây đứng cạnh nhau. Đó là một không gian sống liền mạch, nơi đất, nước, ánh sáng, độ ẩm, cây cối, nấm, côn trùng, chim, thú và vô số sinh vật nhỏ bé khác cùng tạo nên một hệ thống sống. Trong không gian ấy, các loài có thể tìm thức ăn, sinh sản, trú ẩn, phát tán hạt, mở rộng vùng sống và thích nghi với những thay đổi của môi trường. Một con thú có thể đi từ thung lũng này sang sườn núi khác. Một loài chim có thể bay qua nhiều tầng tán để tìm quả chín. Hạt cây có thể được thú, chim hoặc nước mang đi xa khỏi cây mẹ. Sự sống trong tự nhiên cần không gian, và quan trọng hơn, cần sự liên thông giữa các không gian ấy.Phân mảnh hệ sinh thái xảy ra khi một sinh cảnh tự nhiên vốn liền mạch bị chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ hơn. Những mảnh này có thể bị ngăn cách bởi đường giao thông, nương rẫy, khu dân cư, công trình thủy điện, hồ chứa, khu công nghiệp, trang trại, đồn điền cây trồng đơn loài hoặc các dạng sử dụng đất khác. Trên bản đồ, ta vẫn có thể thấy những mảng xanh còn lại. Nhưng giữa các mảng xanh ấy là những khoảng đứt gãy. Với con người, đó có thể chỉ là một con đường, một khu trồng trọt, một khu dân cư mới mở rộng. Với nhiều loài hoang dã, đó có thể là một ranh giới khó vượt qua, thậm chí là một bức tường vô hình.Điểm cần phân biệt là mất sinh cảnh và phân mảnh sinh cảnh không hoàn toàn giống nhau. Mất sinh cảnh là khi rừng, đất ngập nước, trảng cỏ, rạn san hô hoặc một hệ sinh thái tự nhiên bị chuyển đổi sang dạng sử dụng đất khác. Phân mảnh sinh cảnh là khi phần sinh cảnh còn lại bị chia nhỏ, bị cô lập và mất dần sự kết nối với nhau. Hai quá trình này thường đi cùng nhau, nhưng tác động của chúng không giống nhau. Một khu rừng có thể chưa biến mất hoàn toàn, nhưng nếu bị chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ, giá trị sinh thái của nó có thể suy giảm rất mạnh.Hãy hình dung một tấm vải lớn bị cắt thành nhiều miếng nhỏ. Tổng diện tích vải còn lại có thể chưa mất hết, nhưng tấm vải không còn giữ được công dụng ban đầu. Thiên nhiên cũng vậy. Một cánh rừng nguyên vẹn có thể nuôi dưỡng các loài thú lớn, các loài chim cần vùng sống rộng, các loài cây cần bóng râm và độ ẩm ổn định, các loài côn trùng phụ thuộc vào tầng lá mục, các dòng suối nhỏ cần rừng che phủ. Nhưng khi cánh rừng ấy bị chia thành nhiều mảnh, mỗi mảnh trở nên nhỏ hơn, hẹp hơn, khô hơn, nóng hơn và dễ bị tác động hơn. Không gian sống bị thu lại. Đường di chuyển bị cắt đứt. Vùng lõi yên tĩnh dần biến thành vùng rìa dễ xáo trộn.Trong sinh thái học, người ta thường nói đến vùng lõi và vùng rìa. Vùng lõi là phần sâu bên trong sinh cảnh, nơi điều kiện tự nhiên tương đối ổn định hơn, ít bị gió mạnh, nắng gắt, tiếng ồn, khói bụi và tác động trực tiếp từ con người. Vùng rìa là phần tiếp giáp với bên ngoài, nơi rừng gặp đường, nương rẫy, khu dân cư hoặc các dạng sử dụng đất khác. Khi một khu rừng bị cắt nhỏ, tỷ lệ vùng rìa tăng lên và vùng lõi giảm đi. Điều này rất quan trọng, vì không phải loài nào cũng sống được ở rìa rừng. Nhiều loài chỉ tồn tại tốt trong phần rừng sâu, nơi có độ ẩm cao, ít ánh sáng trực tiếp, ít xáo trộn và ít sự hiện diện của con người.Một mảnh rừng nhỏ cũng thường không đủ lớn để duy trì các quần thể loài khỏe mạnh. Một đàn thú cần vùng kiếm ăn rộng. Một loài linh trưởng cần những dải rừng liên tục để di chuyển trên tán cây. Một loài chim có thể cần nhiều điểm làm tổ, kiếm ăn và tránh kẻ thù. Một loài cây có thể cần chim, dơi hoặc thú ăn quả để phát tán hạt sang nơi khác. Khi sinh cảnh bị chia nhỏ, các cá thể bị kẹt lại trong từng mảnh. Chúng khó gặp bạn tình hơn, khó trao đổi nguồn gen hơn, dễ bị suy giảm số lượng hơn và dễ biến mất khỏi từng khu vực nhỏ hơn. Sự tuyệt chủng trong trường hợp này không phải lúc nào cũng xảy ra ngay lập tức. Có những mảnh rừng vẫn còn loài trong một thời gian dài, nhưng quần thể đã quá nhỏ và quá cô lập để có thể tồn tại bền vững.Phân mảnh cũng làm thay đổi cách các hệ sinh thái vận hành. Một khu rừng không chỉ có cây. Rừng cần các loài thụ phấn, các loài phát tán hạt, các loài ăn cỏ, các loài ăn thịt, các loài phân hủy lá mục và vô số sinh vật giữ cho dòng vật chất và năng lượng được luân chuyển. Khi các mối liên hệ ấy bị cắt đứt, rừng có thể vẫn xanh nhưng nghèo dần sức sống. Cây non ít mọc lên. Một số loài cây không còn được phát tán hạt. Côn trùng có ích suy giảm. Chim thú vắng bóng. Những quá trình tự nhiên từng diễn ra lặng lẽ mỗi ngày bị gián đoạn từng phần. Hệ sinh thái khi ấy không sụp đổ ngay, nhưng trở nên mong manh hơn trước biến đổi khí hậu, cháy rừng, dịch bệnh, loài ngoại lai và các áp lực mới từ con người.Vấn đề của phân mảnh nằm ở chỗ nó không phải lúc nào cũng dễ nhận ra. Một khu vực nhìn từ xa vẫn có màu xanh. Ảnh vệ tinh vẫn cho thấy còn rừng. Báo cáo diện tích có thể chưa thay đổi quá lớn. Nhưng với các loài sống trong đó, cảnh quan đã khác. Một dòng suối từng nằm sâu trong rừng nay sát đường. Một vạt rừng từng nối với dãy núi lớn nay bị bao quanh bởi nương rẫy. Một đàn thú từng có thể di chuyển theo mùa nay chỉ còn quanh quẩn trong một khoảng hẹp. Một quần thể chim từng giao lưu với các nhóm khác nay bị cô lập. Thiên nhiên không chỉ cần diện tích trên giấy. Thiên nhiên cần cấu trúc không gian đủ tốt để sự sống có thể di chuyển, trao đổi và tiếp tục sinh sôi.Vì vậy, bảo tồn thiên nhiên không thể chỉ dừng lại ở câu hỏi còn bao nhiêu héc ta rừng, bao nhiêu héc ta đất ngập nước, bao nhiêu héc ta sinh cảnh tự nhiên. Những con số diện tích rất quan trọng, nhưng chưa đủ. Cần hỏi thêm các mảnh sinh cảnh ấy có đủ lớn không, có còn vùng lõi không, có bị tác động vùng rìa quá mạnh không, có còn nối với nhau không, loài hoang dã có thể di chuyển giữa chúng không, các dòng sông suối có còn được che chở không, các dải rừng ven sông, ven suối, trên sườn núi, giữa các khu bảo tồn có còn giữ vai trò kết nối không. Một mảng xanh đứng riêng lẻ rất khác với một phần của mạng lưới sinh thái sống động.Trong nhiều thập kỷ, con người thường nhìn thiên nhiên bằng ranh giới hành chính, bản đồ quy hoạch và các khoanh đất riêng biệt. Nhưng các loài hoang dã không sống theo ranh giới xã, huyện, tỉnh hay ranh giới của từng dự án. Dòng nước không chảy theo ranh giới quản lý. Chim không bay theo ranh giới địa chính. Hạt cây không dừng lại ở đường kẻ trên bản đồ. Một hệ sinh thái khỏe mạnh cần được nhìn như một chỉnh thể, trong đó các phần khác nhau liên kết với nhau bằng dòng nước, dải cây, vùng đệm, hành lang sinh thái, đường di chuyển của loài và các quá trình tự nhiên.Phân mảnh hệ sinh thái vì thế là một trong những vấn đề lớn của bảo tồn hiện đại. Nó nhắc chúng ta rằng mất thiên nhiên không chỉ diễn ra khi một khu rừng bị xóa trắng. Mất thiên nhiên cũng diễn ra khi rừng bị cắt nhỏ, khi vùng lõi bị thu hẹp, khi các loài không còn đường di chuyển, khi các mối quan hệ sinh thái bị đứt gãy và khi những mảnh xanh còn lại trở thành các ốc đảo cô lập giữa một cảnh quan ngày càng bị biến đổi.Giữ rừng không chỉ là giữ cây. Bảo vệ thiên nhiên không chỉ là giữ lại vài mảng xanh còn sót lại. Điều quan trọng hơn là giữ được những không gian sống đủ lớn, đủ yên tĩnh, đủ lành mạnh và đủ kết nối để sự sống tiếp tục vận hành theo cách tự nhiên của nó. Khi thiên nhiên bị cắt thành những mảnh nhỏ, việc hàn gắn các kết nối sinh thái cũng quan trọng không kém việc bảo vệ từng mảnh rừng riêng lẻ.#phanmanhhesinhthai #BaoTonThienNhien #ketnoisinhthai #DaDangSinhHoc #PhucHoiSinhThai #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

5 ngày trước

ThienNhien.Net
Hệ sinh thái trảng cỏ ở Khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô là một trong những cảnh quan tự nhiên đặc sắc và hiếm gặp của Tây Nguyên. Xen giữa những mảng rừng khộp và rừng thưa là những đồng cỏ rộng lớn ngập nắng, nơi các loài cỏ bản địa phát triển mạnh theo nhịp điệu mùa mưa và mùa khô. Trảng cỏ không chỉ tạo nên vẻ đẹp rất riêng cho Ea Sô mà còn đóng vai trò quan trọng đối với đa dạng sinh học. Đây là nơi kiếm ăn của nhiều loài thú móng guốc, chim và các động vật hoang dã khác, đồng thời là vùng chuyển tiếp sinh thái giữa rừng và đất ngập nước theo mùa. Trong bức tranh thiên nhiên Tây Nguyên đang ngày càng bị thu hẹp bởi chuyển đổi mục đích sử dụng đất, những trảng cỏ tự nhiên như ở Ea Sô là di sản sinh thái quý giá, góp phần duy trì các quá trình sinh thái tự nhiên và bảo tồn nhiều loài sinh vật đặc hữu của vùng khô hạn Đông Dương.#EASO #mongguoc #BaoTonThienNhien #trangco #daklak ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

Trên YouTube

https://www.youtube.com/watch?v=hXH3ulZGzSo

Chủ đề nổi bật

BBĐVHD biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu BĐKH bảo vệ môi trường Bảo vệ rừng bệnh truyền nhiễm cháy rừng corona Covid-19 cơ hội việc làm Dịch bệnh Hà Nội Hạn hán Hổ Khai thác khoáng sản khoáng sản khu công nghiệp lũ lụt Mê Kông Mưa bão Mưa lũ Mỹ Nghệ An ngà voi phá rừng plastic Quảng Nam rác thải nhựa SARS-CoV-2 sạt lở thiên tai Thủy điện Trung Quốc Trung Quốc vaccine xả thải Ô nhiễm không khí Ô nhiễm môi trường ô nhiễm ĐBSCL ĐVHD đa dạng sinh học đại dịch động vật hoang dã
Giấy phép số 243/GP-TTĐT do Cục PT, TH và TTĐT cấp ngày 11/10/2024
Trụ sở: NV31, Khu đô thị Trung Văn, p. Trung Văn, q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
ĐT: 024 3556-4001 Fax: 024 3556-8941 Email: bbt@nature.org.vn
Cơ quan chủ quản: Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam
Chịu trách nhiệm xuất bản: Trịnh Lê Nguyên Phụ trách biên tập: Phan Bích Hường
Thông tin tổng hợp từ nhiều nguồn.
Facebook Linkedin Mail Spotify Website
© Trung tâm Con người và Thiên nhiên - 2026