Facebook Linkedin Mail Spotify Website
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tiêu điểm
    • Mê Kông
    • Bảo tồn thiên nhiên
    • Biến đổi khí hậu
    • Buôn bán ĐVHD
    • Năng lượng
  • Tài nguyên
  • Môi trường
  • Khoa học – Công nghệ
  • Chính sách
Search
  • Giới thiệu
  • Cảm ơn
  • Bản quyền
  • Liên hệ
  • Podcast
Sign in
Welcome! Log into your account
Forgot your password? Get help
Password recovery
Recover your password
A password will be e-mailed to you.
ThienNhien.Net | Con người và Thiên nhiên
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tiêu điểm
    • Mê Kông
    • Bảo tồn thiên nhiên
    • Biến đổi khí hậu
    • Buôn bán ĐVHD
    • Năng lượng
  • Tài nguyên
  • Môi trường
  • Khoa học – Công nghệ
  • Chính sách
Home Kinh tế Page 6

Kinh tế

Most popular
  • Latest
  • Featured posts
  • Most popular
  • 7 days popular
  • By review score
  • Random

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ – nơi hội tụ tiềm năng du lịch đặc sắc

Nông lâm kết hợp – Mô hình phát triển bền vững cho người dân vùng núi

Dịch tả lợn Châu Phi: Dấu hiệu nhận biết và cách phòng tránh hiệu quả

Nông nghiệp hữu cơ là gì?

Tác động môi trường từ ngành chăn nuôi

5% sản phẩm của Việt Nam đủ tiêu chuẩn dán nhãn...

Gõ cửa Đất “ba con sông”

Những thách thức trong phát triển nghề đánh bắt hải sản

Cơ quan Kiểm lâm không quản lý việc nhập khẩu gỗ...

Phát triển năng lượng gió tại Việt Nam: Khó khăn và...

Bức tranh phát triển… ngược nhiệt điện than

Siêu giống lúa chịu mặn, phèn

Sáng kiến Vành đai và con đường: Trung Quốc đang vẽ...

Phát triển du lịch đảo vùng ven bờ biển Việt Nam...

Mô hình nuôi cá lóc ở thành phố Hà Tĩnh

1...567...477Page 6 of 477
Rừng Xanh Lên

Nghe Podcast

Mới cập nhật

  • Thúc đẩy vai trò Liên hiệp các Hội KH&KT địa phương trong bảo tồn đa dạng sinh học
  • Bảo tồn đa dạng sinh học và giải pháp dựa vào thiên nhiên cho phát triển vùng núi phía Bắc
  • Cơ chế thí điểm OECM: Chờ đợi thêm bao lâu?
  • Bão số 10 gây thiệt hại nặng nề và nỗi đau mất mát
  • Bão số 10 gây thiệt hại rất nghiêm trọng khiến 19 người chết, 13 người mất tích

Trên Facebook

ThienNhien.Net

10 giờ trước

ThienNhien.Net
Cứu gấu trúc qua liên kết cảnh quanTuần này, chúng ta thử nhìn sang Trung Quốc để học từ một số mô hình bảo tồn thiên nhiên và phục hồi sinh thái đã tạo ra thay đổi thật sự ở quy mô lớn. Mục đích không phải để sao chép, mà để hiểu rằng khi chính sách đủ mạnh, khoa học được tôn trọng và sinh kế người dân được đặt đúng chỗ, những vùng đất từng bị coi là gần như không thể cứu vãn vẫn có thể hồi sinh.Gấu trúc lớn là một biểu tượng nổi tiếng toàn cầu. Nhưng bài học thật sự từ Trung Quốc không nằm ở việc cứu một loài động vật xinh xắn, đáng yêu. Điều đáng học hỏi ở chỗ cách họ thay đổi tư duy bảo tồn: từ quản lý từng khu bảo tồn riêng lẻ sang quản lý cả một cảnh quan sinh thái liên kết. Đó là logic đằng sau việc thành lập Vườn quốc gia Gấu trúc lớn (Giant Panda National Park), một bước đi được nhiều nhà nghiên cứu xem là cột mốc quan trọng trong cải cách hệ thống khu bảo tồn của Trung Quốc.Trước đây, sinh cảnh của gấu trúc lớn được bảo vệ bởi hàng chục khu bảo tồn khác nhau, nằm rải rác trên nhiều dãy núi và thuộc các cấp quản lý khác nhau. Cách làm đó giúp giữ lại được nhiều mảnh rừng quan trọng nhưng cũng tạo ra một vấn đề quen thuộc: các khu bảo tồn tồn tại như những ốc đảo, trong khi động vật hoang dã cần kết nối giữa các mảng sinh cảnh để duy trì quần thể khỏe mạnh về lâu dài. Với gấu trúc, sự chia cắt sinh cảnh bởi đường sá, hồ đập thủy điện, du lịch và phát triển hạ tầng khiến nhiều quần thể bị cô lập, làm tăng nguy cơ suy giảm di truyền và mất khả năng phục hồi.Vườn quốc gia Gấu trúc lớn ra đời để xử lý chính vấn đề đó. Theo các tài liệu chính thức và các nghiên cứu khoa học, khu vực này hợp nhất và điều phối lại một mạng lưới các khu bảo tồn hiện có trải dài qua Tứ Xuyên, Thiểm Tây và Cam Túc, với diện tích khoảng 2,7 triệu hecta. Nhiều nguồn cho biết hệ thống mới này bao phủ phần lớn sinh cảnh cốt lõi của gấu trúc lớn trong tự nhiên, đồng thời tạo nền tảng tốt hơn để phục hồi hành lang sinh thái giữa các quần thể trước đây bị chia cắt. Mục tiêu không chỉ là giữ rừng trong ranh giới từng khu mà là giúp cả một mạng lưới rừng núi vận hành như một hệ sinh thái sống, liền mạch.Điểm mạnh của mô hình này nằm ở chỗ nó không xem khu bảo tồn là một vùng có ranh trên bản đồ. Khi quản lý được nâng lên quy mô cảnh quan, trọng tâm chuyển sang những vấn đề thực chất hơn: chỗ nào cần khôi phục kết nối sinh cảnh, chỗ nào cần hạn chế hạ tầng chia cắt, chỗ nào cần kiểm soát du lịch, chỗ nào cần điều chỉnh sinh kế cộng đồng và chỗ nào cần giám sát dài hạn bằng dữ liệu tốt hơn. Đó cũng là cách bảo tồn hiện đại đang dịch chuyển thông qua quan tâm nhiều hơn tới dòng chảy sinh thái giữa các khu vực thay vì chỉ tập trung vào từng vùng biệt lập.Tất nhiên, việc thành lập một vườn quốc gia lớn không tự động bảo đảm thành công. Các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu quả lâu dài còn phụ thuộc vào khả năng điều phối liên tỉnh, giải quyết chồng lấn trong cơ chế hành chính, quản lý du lịch, kiểm soát phát triển hạ tầng và cân bằng lợi ích với cộng đồng địa phương. Một hệ thống bảo tồn có thể rất đẹp trên giấy, nhưng nếu hành lang sinh thái tiếp tục bị cắt vụn hoặc áp lực phát triển vẫn đi xuyên qua các vùng lõi thì mục tiêu kết nối quần thể sẽ bị suy yếu. Vì vậy, giá trị của mô hình này không nằm ở cái tên “vườn quốc gia”, mà ở nỗ lực xây dựng một đơn vị bảo tồn có ý nghĩa sinh thái thật sự.Vậy Việt Nam chúng ta có thể học hỏi điều gì? Chúng ta có rất nhiều khu bảo tồn ở quy mô nhỏ, ranh giới hẹp, bị chia cắt bởi đường giao thông, thủy điện, đất sản xuất và khu dân cư. Nhiều nơi vẫn còn giữ được rừng nhưng quần thể động vật hoang dã đã bị cô lập trong những ốc đảo. Nếu chỉ chăm chăm giữ từng khu riêng lẻ, chúng ta sẽ rất khó bảo vệ được các loài cần không gian lớn như voi, bò tót, hổ trong tương lai, hay cả những loài linh trưởng và chim đặc hữu phụ thuộc vào sinh cảnh liên tục. Bài học từ gấu trúc không phải là tìm một loài biểu tượng để làm truyền thông. Bài học lớn hơn là bảo tồn phải đi theo logic cảnh quan, hành lang sinh thái và mạng lưới kết nối, thay vì chỉ dựa vào các khu bảo tồn đứng riêng rẽ, cô lập.Ảnh của National Geographic.#gautruc #vuonquocgia #hanhlangsinhthai #baotonthiennhien #dadangsinhhoc #phuchoisinhthai #trungquoc ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

1 ngày trước

ThienNhien.Net
Dòng Dương Tử được nghỉ ngơiTuần này, chúng ta thử nhìn sang Trung Quốc để học từ một số mô hình bảo tồn thiên nhiên và phục hồi sinh thái đã tạo ra thay đổi thật sự ở quy mô lớn. Mục đích không phải để sao chép, mà để hiểu rằng khi chính sách đủ mạnh, khoa học được tôn trọng và sinh kế người dân được đặt đúng chỗ, những vùng đất từng bị coi là gần như không thể cứu vãn vẫn có thể hồi sinh.Trong nhiều trường hợp, cách bảo vệ thiên nhiên hiệu quả nhất không phải là quản lý chặt hơn mà là dừng các hoạt động gây tác động tiêu cực. Với sông Dương Tử, Trung Quốc đã quyết định như vậy: áp dụng lệnh cấm đánh bắt thủy sản kéo dài 10 năm trên các khu vực trọng yếu của lưu vực, bắt đầu từ năm 2021. Đây không chỉ là một biện pháp hành chính mà là một thử nghiệm lớn về việc cho một hệ sinh thái nước ngọt đã bị khai thác quá mức được nghỉ ngơi đủ lâu để tự phục hồi.Dương Tử là con sông dài nhất châu Á, nuôi sống hàng trăm triệu người và từng là một trong những hệ sinh thái nước ngọt giàu có nhất khu vực. Nhưng nhiều thập kỷ khai thác thủy sản quá mức, ô nhiễm, đập thủy điện, tàu thuyền dày đặc và phá vỡ sinh cảnh đã khiến hệ sinh thái này suy kiệt nặng nề. Nhiều quần thể cá bản địa suy giảm sâu, một số loài rơi vào tình trạng cực kỳ nguy cấp, còn cá heo sông Dương Tử thì gần như trở thành biểu tượng đau lòng cho cái giá của phát triển thiếu kiểm soát. Trong bối cảnh ấy, lệnh cấm đánh bắt 10 năm được xem như một biện pháp mạnh tay nhưng cực kỳ cần thiết.Điều khiến mô hình này đáng chú ý nằm ở quy mô và cách thực hiện. Trung Quốc không chỉ tuyên bố cấm đánh bắt rồi để mặc mọi thứ diễn ra. Nhà nước triển khai song song việc thu hồi tàu cá, hỗ trợ ngư dân chuyển nghề, bồi thường, đào tạo lại và tăng cường giám sát thực thi. Theo các nguồn thông tin chính thức, hàng trăm nghìn ngư dân đã bị ảnh hưởng và một lượng lớn tàu thuyền được rút khỏi hoạt động khai thác. Điều đó cho thấy bảo tồn nghiêm túc luôn đi kèm một câu hỏi khó: người dân sẽ sống bằng gì sau khi nguồn khai thác bị đóng lại? Nếu không giải được câu hỏi này, mọi lệnh cấm rất dễ trở thành hình thức.Những tín hiệu ban đầu cho thấy lựa chọn này đã tạo ra khác biệt. Nghiên cứu đăng trên Science năm 2025 cho thấy lệnh cấm đánh bắt trên sông Dương Tử đã giúp đảo ngược xu hướng suy giảm đa dạng sinh học thủy sinh kéo dài nhiều thập kỷ. Nghiên cứu ghi nhận mức độ phục hồi đáng kể của tổng lượng sinh khối thủy sản và cải thiện tích cực trong cấu trúc quần xã ở nhiều đoạn sông, dù tốc độ phục hồi khác nhau giữa các nhóm loài và các khu vực. Nghĩa là chỉ vài năm sau khi áp dụng lệnh cấm, hệ sinh thái đã phản ứng tích cực khi áp lực khai thác được dỡ bỏ ở quy mô đủ lớn.Tuy vậy, lệnh cấm đánh bắt không phải cây đũa thần. Các nhà khoa học cũng nhấn mạnh rằng nếu chỉ dừng đánh bắt mà không xử lý ô nhiễm, chia cắt dòng chảy, suy thoái bãi đẻ, đê kè cứng hóa và áp lực giao thông thủy, thì sự phục hồi sẽ có giới hạn. Một con sông không thể khỏe mạnh lại chỉ nhờ việc không bị đánh bắt, nếu như môi trường sống vẫn tiếp tục bị bào mòn từng ngày. Vì thế, bài học lớn từ Dương Tử không chỉ là cấm để bảo tồn mà là dành không gian và thời gian đủ dài cho thiên nhiên có thể tự phục hồi. Với Việt Nam, ở nhiều dòng sông, ao hồ, đầm phá và khu vực ven biển, chúng ta vẫn quen với cách tiếp cận khai thác có quản lý, nhưng thực tế nhiều nơi nguồn lợi đã suy giảm đến mức cần những khoảng lặng mạnh hơn. Khu cấm khai thác theo mùa, vùng cấm đánh bắt lâu dài để phục hồi nguồn lợi thủy sản, khu bảo vệ thủy sản cộng đồng, hay các mô hình đồng quản lý gắn với sinh kế thay thế đều là những hướng đi có thể tính tới. Dương Tử nhắc chúng ta một điều khá đơn giản nhưng thường bị bỏ qua: nếu thiên nhiên không có cơ hội nghỉ ngơi, nó sẽ không có cơ hội hồi phục.Ảnh: Cá heo không vây sông Dương Tử. Nguồn: China Daily.#songduongtu #BaoTonThienNhien #PhucHoiSinhThai #dadangsinhhoc #thuysan #songngoi ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

2 ngày trước

ThienNhien.Net
Trả đất dốc về rừngTuần này, chúng ta thử nhìn sang Trung Quốc để học từ một số mô hình bảo tồn thiên nhiên và phục hồi sinh thái đã tạo ra thay đổi thật sự ở quy mô lớn. Mục đích không phải để sao chép, mà để hiểu rằng khi chính sách đủ mạnh, khoa học được tôn trọng và sinh kế người dân được đặt đúng chỗ, những vùng đất từng bị coi là gần như không thể cứu vãn vẫn có thể hồi sinh.Sau những trận lũ lớn cuối thập niên 1990, Trung Quốc buộc phải nhìn lại cái giá của việc khai thác đất dốc quá mức. Một trong những phản ứng mạnh mẽ nhất là chương trình Thoái canh Toàn lâm (chuyển đất nương rẫy thành rừng - Grain for Green), khởi động từ năm 1999. Về bản chất, đây là một quyết sách rất lớn: thay vì tiếp tục để nông dân canh tác trên những sườn dốc dễ xói mòn, nhà nước hỗ trợ để chuyển một phần diện tích đó sang rừng hoặc trảng cỏ, đồng thời tạo điều kiện cho người dân tìm hướng sinh kế khác phù hợp hơn.Điểm đáng học hỏi ở mô hình này nằm ở chỗ Trung Quốc không chỉ kêu gọi bảo vệ rừng, mà dùng cơ chế khuyến khích kinh tế để thay đổi hành vi sử dụng đất. Các hộ tham gia chương trình được hỗ trợ bằng lương thực, tiền mặt hoặc cây giống trong những giai đoạn đầu, tùy theo thiết kế chính sách ở từng thời kỳ và từng địa phương. Nhờ vậy, việc giảm canh tác trên đất dốc không còn là một mệnh lệnh hành chính đơn thuần mà trở thành một quá trình chuyển đổi có hỗ trợ, có bù đắp và có mục tiêu lâu dài hơn.Quy mô của chương trình này rất lớn. Theo các tổng quan học thuật, đây là một trong những chương trình phục hồi sinh thái dựa vào đất đai lớn nhất thế giới, với hàng chục triệu hộ dân tham gia và hàng triệu hecta đất nông nghiệp trên sườn dốc được chuyển đổi. Các nghiên cứu cho thấy chương trình Thoái canh Toàn lâm đã góp phần làm tăng độ che phủ thực vật ở nhiều vùng, đặc biệt tại các khu vực như Cao nguyên Hoàng Thổ, đồng thời giúp giảm xói mòn đất và cải thiện một số dịch vụ hệ sinh thái. Ở cấp độ quốc gia, đây là một trong những động lực quan trọng đứng sau xu hướng xanh hóa mà nhiều nghiên cứu viễn thám ghi nhận ở Trung Quốc trong hơn hai thập kỷ qua.Tuy vậy, giá trị thật sự của chương trình này không nằm ở những bức ảnh xanh hơn từ vệ tinh. Câu hỏi quan trọng hơn là: xanh kiểu gì, và người dân sống bằng gì sau khi đất canh tác bị rút bớt? Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tác động của chương trình không giống nhau ở mọi nơi. Ở một số vùng, thu nhập hộ gia đình được cải thiện nhờ chuyển dịch lao động sang ngành nghề khác, giảm áp lực lên đất dốc và tăng ổn định sinh kế. Nhưng ở một số nơi khác, hiệu quả sinh thái và xã hội phụ thuộc rất mạnh vào loại cây được trồng, điều kiện nước, chất lượng đất, mức hỗ trợ, cũng như khả năng tạo sinh kế thay thế. Nếu phục hồi chỉ dừng ở việc phủ cây lên đất, mà không quan tâm đến cấu trúc hệ sinh thái hay thu nhập dài hạn, kết quả có thể kém bền vững.Đây cũng là lý do Thoái canh Toàn lâm thường được xem là một mô hình thành công, nhưng không phải mô hình vạn năng. Một số nghiên cứu cảnh báo rằng ở các vùng khô hạn và bán khô hạn, việc trồng cây với mật độ cao hoặc lựa chọn loài không phù hợp có thể làm gia tăng áp lực lên nguồn nước. Một số nơi cũng xuất hiện tình trạng thiên về rừng trồng đơn giản về cấu trúc hơn là phục hồi hệ sinh thái tự nhiên giàu đa dạng sinh học. Nhìn ở góc độ đó, bài học lớn nhất không phải là trả nương rẫy về rừng bằng mọi giá mà là dùng chính sách công để điều chỉnh sử dụng đất theo sức chịu tải của hệ sinh thái, đồng thời bảo đảm người dân không bị đẩy vào thế khó khăn hơn.Với Việt Nam, đây là gợi ý rất đáng suy ngẫm. Chúng ta cũng có nhiều vùng đồi núi có đất dốc vẫn đang bị khai thác quá sức, từ nương rẫy, cây trồng ngắn ngày, đến các hình thức canh tác phụ thuộc mạnh vào hóa chất. Nếu chỉ kêu gọi người dân không phá rừng hay không đốt nương làm rẫy, hiệu quả sẽ rất hạn chế. Muốn thay đổi thực chất, cần có cơ chế kinh tế đủ mạnh để hỗ trợ chuyển đổi. Chi trả dịch vụ môi trường rừng, hỗ trợ phục hồi rừng gắn sinh kế, nông lâm kết hợp bằng cây bản địa, hay các mô hình phục hồi cảnh quan có chia sẻ lợi ích đều có thể đi theo hướng đó. Bài học từ Trung Quốc nằm ở chỗ: phục hồi sinh thái quy mô lớn không thể chỉ dựa vào khẩu hiệu, mà phải được thiết kế dưới hình thức chính sách phát triển có tính toán dài hạn.Ảnh minh họa: CGTN.#PhucHoiSinhThai #BaoTonThienNhien #trungquoc #thoaicanh #nuongray #PhucHoiRung #lamnghiep ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

3 ngày trước

ThienNhien.Net
Cao nguyên Hoàng Thổ hồi sinhTuần này, chúng ta thử nhìn sang Trung Quốc để học từ một số mô hình bảo tồn thiên nhiên và phục hồi sinh thái đã tạo ra thay đổi thật sự ở quy mô lớn. Mục đích không phải để sao chép, mà để hiểu rằng khi chính sách đủ mạnh, khoa học được tôn trọng và sinh kế người dân được đặt đúng chỗ, những vùng đất từng bị coi là gần như không thể cứu vãn vẫn có thể hồi sinh.Cao nguyên Hoàng Thổ (Loess Plateau) là một trong những ví dụ tiêu biểu nhất. Đây là vùng đất rộng lớn ở trung lưu sông Hoàng Hà, có lớp đất hoàng thổ dày nhưng rất dễ bị xói mòn. Trong nhiều thập kỷ, việc canh tác trên đất dốc, chăn thả quá mức và sử dụng đất thiếu kiểm soát đã khiến nhiều khu vực bị thoái hóa nghiêm trọng. Đất bị cuốn trôi xuống hạ lưu, làm gia tăng bùn cát cho sông Hoàng Hà và kéo theo hàng loạt hệ lụy về sinh thái lẫn sinh kế.Điều đáng nói là Trung Quốc không xử lý vấn đề này chỉ bằng những đợt trồng cây ngắn hạn. Họ sử dụng cách tiếp cận phục hồi ở quy mô lưu vực và cảnh quan. Các dự án lớn, trong đó có chương trình phục hồi lưu vực do Ngân hàng Thế giới hỗ trợ, tập trung đồng thời vào nhiều giải pháp: chuyển đổi canh tác trên đất dốc, làm ruộng bậc thang, xây các công trình giữ đất và giữ nước quy mô nhỏ, phục hồi thảm cỏ – cây bụi – rừng ở những nơi phù hợp, kiểm soát chăn thả, và hỗ trợ người dân điều chỉnh sinh kế. Họ không chỉ phủ xanh bề mặt mà thay đổi phương thức sử dụng đất cả khu vực.Theo báo cáo tổng kết của Ngân hàng Thế giới, mục tiêu của dự án là vừa nâng cao thu nhập nông hộ, vừa cải thiện điều kiện sinh thái và giảm xói mòn, giảm dòng bùn cát đổ vào các phụ lưu của Hoàng Hà. Phục hồi sinh thái không bị đặt đối lập với phát triển, mà được thiết kế như một cách để ổn định sinh kế lâu dài. Chính cách tiếp cận đó giúp mô hình này thường được nhắc đến như một trong những ví dụ thành công nhất về phục hồi cảnh quan quy mô lớn trên thế giới.Các nghiên cứu khoa học sau đó cũng củng cố nhận định này. Nghiên cứu đăng trên Nature Geoscience năm 2016 cho thấy tải lượng bùn cát của sông Hoàng Hà đã giảm khoảng 90% trong vòng 60 năm, và sự suy giảm này có liên quan mạnh đến các thay đổi do con người tạo ra, đặc biệt là công trình chỉnh trị, ruộng bậc thang, đập giữ bùn và thay đổi sử dụng đất sau thập niên 1990 trên Cao nguyên Hoàng Thổ. Nghiên cứu gần đây hơn trên tạp chí Forests (2023) cũng ghi nhận thảm thực vật ở Cao nguyên Hoàng Thổ đã liên tục cải thiện nhờ các chiến lược phục hồi sinh thái, đồng thời nhấn mạnh rằng thành công chỉ bền vững khi có quản lý tinh chỉnh theo từng vùng địa hình và điều kiện sinh thái chứ không thể làm đại trà theo một công thức duy nhất.Nhưng đây không phải là câu chuyện trồng càng nhiều cây càng tốt. Chính các nghiên cứu gần đây cũng lưu ý rằng phục hồi ở vùng bán khô hạn như Hoàng Thổ cần đặc biệt thận trọng với cân bằng nước, mật độ thảm thực vật và lựa chọn loài. Nếu làm nóng vội, hoạt động phục hồi có thể tạo ra áp lực mới lên tài nguyên nước và làm suy giảm tính bền vững của hệ sinh thái. Bài học từ Hoàng Thổ giá trị ở chỗ thành công không nằm ở việc trồng thật nhiều cây mà ở việc phục hồi đúng cấu trúc sinh thái, đúng quy mô và đúng giới hạn của tự nhiên.Với Việt Nam, bài học này đặc biệt gợi mở cho các vùng đồi núi dốc đang chịu áp lực từ nương rẫy, hóa chất nông nghiệp, chăn thả hoặc khai thác đất thiếu kiểm soát. Muốn phục hồi sinh thái, không thể chỉ tổ chức vài chiến dịch trồng cây rồi xem như xong việc. Cần nhìn rộng ở quy mô cảnh quan với các yếu tố đất, nước, độ dốc, tập quán sử dụng đất, sinh kế người dân và khả năng tái sinh tự nhiên. Ảnh của CGTN.#PhucHoiSinhThai #BaoTonThienNhien #trungquoc #SinhThai #hoangtho ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

4 ngày trước

ThienNhien.Net
HOA BAN TÂY BẮCTháng Tư đã vào cuối mùa hoa ban rồi. Nhớ những ban sớm, sương còn giăng khắp những núi cao, giữa con đường rừng xanh ngắt lộc non bỗng hiện ra một vùng hoa trắng muốt, tinh khôi. Ai qua Tây Bắc vào mùa ban chẳng một lần bồi hồi, xao xuyến khi lạc vào giữa cả vùng cổ tích. Truyền thuyết của người Thái ở Tây Bắc kể rằng thủa xa xưa có nàng Ban xinh đẹp, nết na yêu chàng trai Khum chăm chỉ, giỏi giang, nhưng cha nàng vì ham giàu đã ép gả nàng cho con trai nhà Tạo Mường. Không chấp nhận cuộc hôn nhân sắp đặt, Ban bỏ nhà đi tìm Khum, để lại chiếc khăn piêu ở cầu thang nhà chàng rồi băng qua núi rừng gọi tên người yêu đến khản giọng, nhưng cuối cùng kiệt sức và qua đời. Nơi nàng ngã xuống mọc lên loài cây có hoa trắng tinh khôi, nở rộ mỗi độ xuân về, người dân gọi là hoa ban, biểu tượng cho tình yêu thủy chung. Khi Khum trở về, thấy khăn piêu của người yêu, chàng vội vã đi tìm nàng khắp núi rừng nhưng cũng không gặp, rồi kiệt sức mà chết, hóa thành loài chim cô đơn trong rừng, cứ mỗi mùa hoa ban nở lại cất tiếng hót gọi bạn tình. Từ đó, hoa ban trở thành loài hoa gắn với mùa xuân Tây Bắc, với hội xuân, tiếng khèn, điệu xòe và khát vọng về một tình yêu son sắt.Hoa ban Tây Bắc (tên khoa học: Bauhinia variegata), còn gọi là ban, ban trắng, ban sọc, móng bò sọc, là một loài cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), có nguồn gốc ở khu vực Nam và Đông Nam Á, phân bố tự nhiên từ miền nam Trung Quốc kéo dài tới Ấn Độ. Ở Việt Nam, loài này phân bố tự nhiên chủ yếu tại vùng Tây Bắc. Đây là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi lớn, cao khoảng 10–12 m, tán khá thoáng, rụng lá vào mùa khô, thường gặp ở rừng bán rụng lá, savan, ven rừng hoặc ven làng bản trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa đến cận nhiệt đới. Lá đặc trưng có dạng gần tròn, chia hai thùy như dấu móng bò. Hoa nở rộ vào tháng 3–4, thường mọc ở nách lá non, rất nổi bật với 5 cánh lớn, đường kính khoảng 8–12 cm, màu phổ biến là trắng pha sọc hồng nhạt hoặc tím nhạt có vân đậm hơn, tạo nên vẻ đẹp đặc biệt của mùa ban Tây Bắc. Quả thuộc dạng quả đậu dài 15–30 cm, chứa vài hạt. Ngoài giá trị cảnh quan rất cao, hoa ban còn có thể dùng làm món ăn truyền thống như nộm hoặc nấu canh, gỗ dùng cho đồ gia dụng thông thường hoặc làm củi; trong y học dân gian ở Ấn Độ, nhiều bộ phận của cây còn được sử dụng làm thuốc với những công dụng khác nhau.Ảnh: Báo Lao Động.#hoaban #taybac #thiennhien #dadangsinhhoc #BaoTonThienNhien #baoverung ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

Trên YouTube

https://www.youtube.com/watch?v=hXH3ulZGzSo

Chủ đề nổi bật

BBĐVHD biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu BĐKH bảo vệ môi trường Bảo vệ rừng bệnh truyền nhiễm cháy rừng corona Covid-19 cơ hội việc làm Dịch bệnh Hà Nội Hạn hán Hổ Khai thác khoáng sản khoáng sản khu công nghiệp lũ lụt Mê Kông Mưa bão Mưa lũ Mỹ Nghệ An ngà voi phá rừng plastic Quảng Nam rác thải nhựa SARS-CoV-2 sạt lở thiên tai Thủy điện Trung Quốc Trung Quốc vaccine xả thải Ô nhiễm không khí Ô nhiễm môi trường ô nhiễm ĐBSCL ĐVHD đa dạng sinh học đại dịch động vật hoang dã
Giấy phép số 243/GP-TTĐT do Cục PT, TH và TTĐT cấp ngày 11/10/2024
Trụ sở: NV31, Khu đô thị Trung Văn, p. Trung Văn, q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
ĐT: 024 3556-4001 Fax: 024 3556-8941 Email: bbt@nature.org.vn
Cơ quan chủ quản: Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam
Chịu trách nhiệm xuất bản: Trịnh Lê Nguyên Phụ trách biên tập: Phan Bích Hường
Thông tin tổng hợp từ nhiều nguồn.
Facebook Linkedin Mail Spotify Website
© Trung tâm Con người và Thiên nhiên - 2026