Facebook Linkedin Mail Spotify Website
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tiêu điểm
    • Mê Kông
    • Bảo tồn thiên nhiên
    • Biến đổi khí hậu
    • Buôn bán ĐVHD
    • Năng lượng
  • Tài nguyên
  • Môi trường
  • Khoa học – Công nghệ
  • Chính sách
Search
  • Giới thiệu
  • Cảm ơn
  • Bản quyền
  • Liên hệ
  • Podcast
Sign in
Welcome! Log into your account
Forgot your password? Get help
Password recovery
Recover your password
A password will be e-mailed to you.
ThienNhien.Net | Con người và Thiên nhiên
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tiêu điểm
    • Mê Kông
    • Bảo tồn thiên nhiên
    • Biến đổi khí hậu
    • Buôn bán ĐVHD
    • Năng lượng
  • Tài nguyên
  • Môi trường
  • Khoa học – Công nghệ
  • Chính sách
Home Trao đổi - Bình luận Page 15

Trao đổi - Bình luận

Latest
  • Latest
  • Featured posts
  • Most popular
  • 7 days popular
  • By review score
  • Random

Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm: Cần sớm cấp “sổ xanh” cho “báu vật” của thiên nhiên

Hiểm họa thiên nhiên liên hoàn: Cần hiểu đúng và dự đoán sớm hơn

Tầm nhìn 100 năm cho thiên nhiên không nằm trên bản vẽ mà trong cách chúng ta đặt ra giới hạn cho phát triển...

Bổ cập nước sông Hồng vào sông Tô Lịch: Dòng sông “chết” có thể hồi sinh?

Thách thức trong dự báo bão

“Loạn quy hoạch” làm biến dạng đô thị: Virus cần phải...

“Loạn quy hoạch” làm biến dạng đô thị: Virus cần phải...

“Loạn quy hoạch” làm biến dạng đô thị: Virus cần phải...

“Loạn quy hoạch” làm biến dạng đô thị: Virus cần phải...

Trung Quốc: Sau BRI sẽ là gì?

Văn hóa cá nhân với thực hiện trách nhiệm giải trình

“Loạn quy hoạch” làm biến dạng đô thị: Virus cần phải...

Hai cuộc khủng hoảng giằng xé nước Mỹ: Covid-19 và bạo...

Nắn chỉnh quy hoạch ngành điện cục bộ – “điểm đen”...

Dự án Luật Bảo vệ môi trường sửa đổi: Thay đổi...

1...141516...94Page 15 of 94
Rừng Xanh Lên

Nghe Podcast

Mới cập nhật

  • Thúc đẩy vai trò Liên hiệp các Hội KH&KT địa phương trong bảo tồn đa dạng sinh học
  • Bảo tồn đa dạng sinh học và giải pháp dựa vào thiên nhiên cho phát triển vùng núi phía Bắc
  • Cơ chế thí điểm OECM: Chờ đợi thêm bao lâu?
  • Bão số 10 gây thiệt hại nặng nề và nỗi đau mất mát
  • Bão số 10 gây thiệt hại rất nghiêm trọng khiến 19 người chết, 13 người mất tích

Trên Facebook

ThienNhien.Net

13 giờ trước

ThienNhien.Net
Bảo tồn không chỉ là giữ từng khu rừng riêng lẻMột khu rừng đứng riêng lẻ giữa đường sá, nương rẫy, khu dân cư và các công trình hạ tầng vẫn có giá trị. Nó có thể là nơi trú ẩn cuối cùng của nhiều loài. Nó có thể giữ đất, giữ nước, che chở cho một dòng suối, bảo vệ một sườn núi, lưu giữ những cây bản địa và duy trì một phần ký ức sinh thái của vùng đất. Nhưng một khu rừng cô lập khó có thể thay thế cho một cảnh quan tự nhiên liền mạch. Khi các mảnh rừng bị tách rời khỏi nhau, sự sống bên trong chúng dần trở nên mong manh hơn. Bảo tồn vì thế không thể chỉ dừng lại ở việc giữ từng mảnh xanh còn sót lại. Điều cần thiết hơn là giữ được một mạng lưới sinh thái đủ lớn, đủ lành mạnh và đủ kết nối.Trong nhiều năm, bảo tồn thiên nhiên thường được nhìn qua các khu vực có ranh giới rõ ràng. Đó là vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu rừng đặc dụng, khu rừng phòng hộ, khu đất ngập nước, vùng sinh cảnh quan trọng hoặc một khoảnh rừng có giá trị cao. Cách tiếp cận này rất cần thiết, vì những vùng lõi được bảo vệ nghiêm ngặt vẫn là nền tảng của bảo tồn. Không có vùng lõi đủ lớn, nhiều loài nhạy cảm sẽ không còn nơi trú ẩn. Không có những khu rừng ít bị xáo trộn, các quá trình tự nhiên khó được duy trì. Không có các khu bảo tồn được quản lý tốt, rất nhiều loài quý hiếm sẽ mất đi nơi sống cuối cùng.Nhưng các khu bảo tồn không thể tồn tại như những hòn đảo biệt lập. Chim, thú, côn trùng, hạt cây, dòng nước và các quá trình sinh thái không dừng lại ở ranh giới quản lý. Một loài thú có thể cần vùng kiếm ăn nằm ngoài khu bảo tồn. Một loài chim có thể dùng nhiều mảng rừng khác nhau trong năm. Một loài cây có thể phụ thuộc vào động vật phát tán hạt di chuyển qua cả vùng đệm và khu dân cư thưa. Một dòng suối chảy qua khu bảo tồn có thể bắt nguồn từ khu vực bên ngoài. Nếu cảnh quan xung quanh bị chia cắt, suy thoái hoặc chuyển đổi quá mạnh, khu bảo tồn bên trong cũng chịu tác động.Vì vậy, bảo tồn hiện đại cần đi từ tư duy bảo vệ từng điểm sang tư duy quản lý cả cảnh quan. Cảnh quan ở đây không chỉ là phong cảnh nhìn thấy bằng mắt, mà là toàn bộ không gian nơi rừng, sông suối, đất ngập nước, trảng cỏ, nương rẫy, làng bản, đường sá và các dạng sử dụng đất khác cùng tồn tại. Trong cảnh quan đó, có nơi cần bảo vệ nghiêm ngặt, có nơi cần phục hồi, có nơi cần sử dụng bền vững, có nơi cần hạn chế phát triển hạ tầng, có nơi cần duy trì dải cây, bờ suối, hàng rào sinh học hoặc mảng xanh nhỏ để làm cầu nối cho sự sống.Giữ vùng lõi là nhiệm vụ đầu tiên. Vùng lõi là phần sinh cảnh có chất lượng cao, ít bị xáo trộn, đủ rộng và đủ yên tĩnh cho các loài nhạy cảm. Đó có thể là rừng già, rừng phục hồi tốt, vùng núi đá vôi còn nguyên vẹn, đầm lầy tự nhiên, rừng ngập mặn, trảng cỏ tự nhiên hoặc một đoạn sông suối có giá trị đặc biệt. Vùng lõi không nên bị cắt bởi đường mới, công trình mới hoặc các hoạt động gây xáo trộn mạnh. Một khi vùng lõi bị chia nhỏ, việc phục hồi lại sự yên tĩnh và ổn định ban đầu sẽ rất khó. Với nhiều loài, mất vùng lõi cũng gần như mất nền tảng sống.Bên cạnh vùng lõi, cần giảm áp lực vùng rìa. Một khu rừng có thể bị suy yếu không chỉ vì bị chặt phá bên trong, mà còn vì những tác động liên tục từ bên ngoài. Lửa, tiếng ồn, rác thải, hóa chất, vật nuôi thả rông, săn bắt, bẫy, khai thác lâm sản trái phép và việc mở thêm đường mòn đều có thể làm vùng rìa lấn sâu vào rừng. Quản lý tốt vùng rìa không có nghĩa là tách con người ra hoàn toàn khỏi thiên nhiên, mà là giảm những tác động làm cho sinh cảnh mất dần chất lượng. Ở nhiều nơi, chỉ cần kiểm soát bẫy, hạn chế đốt lửa, quản lý vật nuôi, phục hồi cây bản địa ở mép rừng và giảm xáo trộn trong mùa sinh sản của động vật, chất lượng sinh cảnh đã có thể cải thiện đáng kể.Hành lang sinh thái là một phần quan trọng của giải pháp. Hành lang không nhất thiết lúc nào cũng là một dải rừng rộng và hoàn hảo. Đó có thể là dải rừng ven sông suối, một sườn núi còn cây bản địa, một chuỗi mảng rừng nhỏ nằm giữa hai khu rừng lớn, một vùng nông lâm kết hợp thân thiện với động vật hoang dã, hoặc một khu vực phục hồi được thiết kế để nối lại các sinh cảnh đã bị chia cắt. Giá trị của hành lang nằm ở khả năng giúp các loài di chuyển, trao đổi nguồn gen, tìm thức ăn, mở rộng vùng sống và thích ứng với thay đổi môi trường. Với những quần thể nhỏ bị cô lập, một kết nối được phục hồi đúng chỗ có thể tạo ra khác biệt rất lớn.Không phải mảnh xanh nhỏ nào cũng có giá trị như nhau, nhưng cũng không nên xem nhẹ tất cả các mảnh nhỏ. Một mảng rừng nhỏ nằm ở vị trí chiến lược có thể đóng vai trò điểm nghỉ cho chim, nơi trú ẩn cho thú nhỏ, nguồn hạt giống cho phục hồi hoặc mắt xích nối giữa hai vùng sinh cảnh lớn. Một dải cây ven suối có thể là đường đi tự nhiên của nhiều loài. Một hàng cây bản địa trong vùng canh tác có thể giúp côn trùng thụ phấn và chim di chuyển. Một khoảnh đất ngập nước nhỏ có thể là nơi sinh sản của lưỡng cư và chim nước. Vấn đề là phải nhìn các mảnh nhỏ trong quan hệ với toàn bộ cảnh quan, thay vì đánh giá chúng như những phần rời rạc.Phục hồi sinh thái cần được đặt trong mục tiêu nối lại sự sống, không chỉ phủ xanh đất trống. Nếu một khu vực trồng cây nằm đúng vị trí giữa hai mảnh rừng bị tách rời, nó có thể giúp hàn gắn kết nối. Nếu cây trồng là loài bản địa phù hợp, có cấu trúc nhiều tầng, có khả năng cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho động vật, giá trị sinh thái sẽ cao hơn nhiều so với một vùng cây trồng đơn loài. Nếu phục hồi đi kèm giảm săn bắt, giảm bẫy, bảo vệ suối, kiểm soát lửa và tạo điều kiện cho cây tái sinh tự nhiên, hệ sinh thái có cơ hội phục hồi thật sự. Một khu vực xanh lên rất nhanh chưa chắc đã trở thành sinh cảnh tốt. Một khu vực phục hồi đúng cách có thể mất nhiều thời gian hơn, nhưng tạo ra nền tảng bền vững hơn.Trong cảnh quan bị phân mảnh, sông suối và các dải cây ven nước cần được ưu tiên đặc biệt. Rừng ven sông suối vừa giữ đất, giữ nước, giảm xói mòn, điều hòa nhiệt độ nước, vừa là đường di chuyển tự nhiên của nhiều loài. Ở nhiều nơi, chỉ cần giữ được các dải cây bản địa ven suối, cảnh quan đã có thêm một mạng lưới kết nối quan trọng. Ngược lại, khi suối bị bê tông hóa, bờ suối bị phát quang, rừng ven nước bị chuyển đổi, cảnh quan mất đi một hệ thống đường sống tự nhiên. Bảo vệ rừng ven sông suối không chỉ là bảo vệ nước, mà còn là bảo vệ các kết nối sinh thái chạy xuyên qua cảnh quan.Quy hoạch phát triển cần nhận diện các kết nối sinh thái trước khi quyết định vị trí công trình. Một tuyến đường, một hồ chứa, một khu du lịch, một vùng sản xuất hoặc một khu dân cư mới có thể tạo ra tác động rất khác nhau tùy vào vị trí. Nếu công trình cắt qua vùng lõi, đường di chuyển của loài hoặc dải rừng nối giữa hai khu sinh cảnh, tổn thất sinh thái có thể lớn hơn nhiều so với diện tích bị mất trực tiếp. Nếu quy hoạch tránh được các khu vực nhạy cảm, giữ lại hành lang, bố trí đường chui hoặc cầu vượt sinh thái ở nơi cần thiết, hạn chế mở thêm đường nhánh và phục hồi cây bản địa sau thi công, tác động có thể giảm đáng kể. Quy hoạch tốt là quy hoạch nhìn thấy cả những đường đi của sự sống, không chỉ nhìn thấy đường đi của con người.Các khu bảo tồn cũng cần được quản lý trong mối liên hệ với vùng xung quanh. Một vườn quốc gia sẽ khó bảo vệ các loài cần vùng sống rộng nếu vùng đệm bị chia cắt mạnh. Một khu bảo tồn linh trưởng sẽ khó phục hồi quần thể nếu các dải rừng nối giữa các nhóm cá thể bị mất. Một vùng đất ngập nước sẽ khó duy trì chức năng nếu dòng nước cấp cho nó bị thay đổi từ bên ngoài. Vì vậy, quản lý khu bảo tồn cần gắn với quy hoạch sử dụng đất, sinh kế cộng đồng, phục hồi sinh cảnh, kiểm soát săn bắt và hợp tác giữa các địa phương. Ranh giới pháp lý rất quan trọng, nhưng ranh giới sinh thái thường rộng hơn ranh giới pháp lý.Người dân địa phương có vai trò lớn trong việc duy trì kết nối sinh thái. Nhiều hành lang, dải rừng ven suối, mảng cây bản địa, bãi chăn thả, nương rẫy và khu đất cộng đồng nằm ngoài các khu bảo tồn chính thức. Nếu sinh kế của người dân không được tính đến, các giải pháp kết nối sẽ khó bền vững. Ngược lại, nếu phục hồi sinh thái đi cùng lợi ích thiết thực như giữ nước, giảm sạt lở, tăng cây bản địa có giá trị, phát triển nông lâm kết hợp, giảm thiệt hại do thiên tai, tạo sinh kế dựa vào du lịch cộng đồng hoặc dịch vụ môi trường, người dân có thể trở thành lực lượng bảo vệ kết nối sinh thái hiệu quả nhất. Cảnh quan không thể được nối lại chỉ bằng bản đồ. Nó cần sự đồng thuận và tham gia của những người sống trong cảnh quan đó.Bảo tồn kết nối cũng là một cách chuẩn bị cho biến đổi khí hậu. Khi khí hậu thay đổi, nhiều loài sẽ cần dịch chuyển để tìm nơi có nhiệt độ, độ ẩm và nguồn thức ăn phù hợp hơn. Những loài ở vùng núi có thể cần di chuyển theo độ cao. Những loài phụ thuộc vào nước có thể cần tiếp cận các dòng suối còn ổn định. Những loài có mùa sinh sản gắn với mùa mưa, mùa quả hoặc mùa hoa có thể phải thay đổi phạm vi di chuyển. Nếu cảnh quan bị chia cắt, các loài bị mắc kẹt trong những mảnh sinh cảnh nhỏ. Nếu cảnh quan còn kết nối, chúng có thêm cơ hội thích ứng.Điều quan trọng là phải đưa kết nối sinh thái trở thành một tiêu chí trong quyết định phát triển. Không chỉ hỏi dự án có nằm trong khu bảo tồn hay không. Cần hỏi dự án có nằm trên đường di chuyển của loài không. Không chỉ hỏi mất bao nhiêu diện tích rừng. Cần hỏi phần rừng bị mất có vai trò nối kết hay không. Không chỉ hỏi còn bao nhiêu mảng xanh. Cần hỏi các mảng xanh ấy có tạo thành mạng lưới hay chỉ là những điểm rời rạc. Không chỉ hỏi trồng được bao nhiêu cây. Cần hỏi cây ấy có phục hồi được sinh cảnh, thức ăn, bóng râm, đất, nước và đường đi cho sự sống hay không.Bài học lớn nhất từ câu chuyện phân mảnh hệ sinh thái là thiên nhiên cần sự liền mạch. Sự liền mạch ấy không có nghĩa là mọi nơi đều phải trở thành rừng nguyên sinh. Trong một đất nước đang phát triển, cảnh quan luôn có làng bản, ruộng vườn, đường sá, đô thị, công trình và các vùng sản xuất. Nhưng giữa các nhu cầu đó, vẫn phải giữ những không gian không thể thay thế cho sự sống. Vùng lõi cần được bảo vệ. Hành lang cần được duy trì. Rừng ven suối cần được giữ lại. Các mảng sinh cảnh quan trọng cần được phục hồi. Các vết cắt mới cần được cân nhắc kỹ. Những nơi đã bị đứt gãy cần được hàn gắn từng bước.Giữ thiên nhiên không chỉ là giữ lại những phần còn sót. Đó là giữ cho các phần ấy còn liên hệ với nhau. Một khu rừng cần nối với dòng suối. Một dòng suối cần nối với rừng đầu nguồn. Một mảnh sinh cảnh nhỏ cần nối với vùng lõi lớn hơn. Một quần thể loài cần nối với các quần thể khác. Một khu bảo tồn cần nối với cảnh quan xung quanh. Khi các kết nối ấy còn tồn tại, thiên nhiên còn khả năng tự phục hồi. Khi các kết nối ấy mất đi, những mảng xanh có thể vẫn còn trên bản đồ, nhưng sự sống bên trong đã bị thu hẹp.Bảo tồn trong thời đại phân mảnh không thể chỉ là vẽ thêm ranh giới bảo vệ. Nó phải là công việc giữ, nối và phục hồi các mối liên hệ sinh thái. Giữ những vùng lõi còn tốt. Nối lại những mảnh sinh cảnh bị chia cắt. Phục hồi những dải rừng, dòng suối, vùng đất ngập nước và mảng cây bản địa có vai trò kết nối. Giảm những sức ép làm vùng rìa lấn sâu vào rừng. Đưa đường đi của động vật, dòng chảy của nước và sự phát tán của hạt cây vào quy hoạch phát triển.Một cảnh quan khỏe mạnh không phải là nơi chỉ còn vài khu rừng được khoanh lại để bảo vệ. Đó là nơi các khu rừng, dòng suối, vùng đất ngập nước, trảng cỏ, nương rẫy thân thiện với sinh thái và không gian sống của con người được sắp xếp theo cách không làm đứt gãy hoàn toàn sự sống. Khi bảo tồn được nhìn như một mạng lưới, mỗi quyết định về đất đai, hạ tầng, phục hồi và sinh kế đều có thể góp phần giữ cho thiên nhiên tiếp tục vận hành.#phanmanhhesinhthai #ketnoisinhthai #BaoTonThienNhien #PhucHoiSinhThai #quyhoachsinhthai #DaDangSinhHoc #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

2 ngày trước

ThienNhien.Net
Một con đường có thể chia đôi cả hệ sinh tháiPhân mảnh hệ sinh thái thường bắt đầu từ những vết cắt rất cụ thể trên mặt đất. Một con đường mở qua rừng. Một tuyến dây điện đi qua sườn núi. Một hồ chứa làm ngập thung lũng. Một công trình thủy điện chặn dòng suối. Một vùng canh tác mở rộng vào sát mép rừng. Một khu du lịch, khu dân cư hoặc khu khai thác khoáng sản chen vào giữa sinh cảnh tự nhiên. Mỗi công trình có thể được nhìn như một nhu cầu phát triển riêng lẻ. Nhưng khi đặt chúng vào toàn bộ cảnh quan, nhiều công trình nhỏ có thể cộng lại thành một mạng lưới chia cắt lớn.Đường sá là tác nhân rất rõ của phân mảnh sinh cảnh. Một tuyến đường không chỉ lấy đi phần đất nằm dưới mặt đường. Nó mở ra một khoảng trống dài, cắt ngang đường di chuyển của động vật, làm thay đổi ánh sáng, tiếng ồn, bụi, dòng chảy nước mặt và mức độ tiếp cận của con người vào rừng. Với một số loài, mặt đường nóng, trống trải, nhiều xe cộ và thiếu cây che phủ là rào cản khó vượt qua. Với một số loài khác, việc băng qua đường đồng nghĩa với nguy cơ bị xe cán, bị săn bắt, bị chó đuổi hoặc bị con người phát hiện.Tác động của đường không dừng ở phần mặt đường. Đường thường kéo theo các hoạt động khác. Nơi có đường, việc đi lại dễ hơn. Săn bắt dễ hơn. Khai thác gỗ dễ hơn. Mở nương dễ hơn. Vận chuyển lâm sản, khoáng sản và động vật hoang dã dễ hơn. Những khu rừng trước đây xa xôi, khó tiếp cận, ít bị tác động, sau khi có đường có thể trở thành những khu vực chịu áp lực thường xuyên. Đối với nhiều hệ sinh thái, tác động lớn nhất của đường không nằm ở diện tích bị bê tông hóa, mà nằm ở cánh cửa nó mở ra cho nhiều sức ép khác.Đường cũng làm tăng hiệu ứng rìa. Hai bên đường là những mép sinh cảnh mới. Ánh sáng chiếu sâu hơn. Gió mạnh hơn. Độ ẩm thay đổi. Tiếng ồn và bụi tác động lên động vật và cây cối. Nhiều loài cây ưa sáng, cỏ dại, dây leo hoặc loài ngoại lai có thể lan theo mép đường. Rác thải, nước bẩn, hóa chất, dầu mỡ và đất đá từ thi công có thể đi vào suối, khe nước và vùng đất thấp. Một tuyến đường hẹp trên bản vẽ kỹ thuật có thể tạo ra dải tác động rộng hơn nhiều trong thực tế sinh thái.Với động vật hoang dã, các công trình dạng tuyến như đường giao thông, đường dây điện, kênh dẫn nước, hàng rào, đường ống hoặc tuyến tuần tra mở rộng có thể chia cắt vùng sống. Một đàn thú không chỉ cần nơi ở cố định. Chúng cần đường đi giữa các bãi ăn, nơi uống nước, nơi sinh sản, nơi trú ẩn và các khu vực sử dụng theo mùa. Khi đường đi bị cắt, động vật có thể bị dồn vào một phía của sinh cảnh. Nếu phía đó thiếu thức ăn, thiếu nước hoặc có nhiều áp lực săn bắt, quần thể sẽ suy giảm. Nếu không còn cá thể từ nơi khác bổ sung, nguy cơ biến mất cục bộ tăng lên.Thủy điện và hồ chứa cũng có thể gây phân mảnh mạnh, nhất là ở các hệ sinh thái sông suối và rừng ven nước. Một dòng sông không chỉ là nước chảy từ thượng nguồn xuống hạ lưu. Đó là đường di chuyển của cá, tôm, cua, ốc, ấu trùng thủy sinh, phù sa, chất dinh dưỡng và hạt giống. Khi dòng chảy bị chặn, các quá trình này thay đổi. Cá di cư có thể mất đường sinh sản. Phù sa bị giữ lại. Nhiệt độ, độ sâu, tốc độ dòng chảy và chất lượng nước thay đổi. Rừng ven sông suối có thể bị ngập, bị khô bất thường hoặc bị tách khỏi nhịp thủy văn vốn nuôi dưỡng nó.Hồ chứa còn tạo ra những vùng nước lớn chia cắt sinh cảnh trên cạn. Những thung lũng từng là đường di chuyển của thú, chim, bò sát và nhiều loài nhỏ có thể bị ngập. Các mảnh rừng trên sườn núi trở thành những dải hẹp ven hồ hoặc các cụm sinh cảnh cô lập. Động vật phải đi vòng xa hơn, băng qua khu vực nguy hiểm hơn, hoặc bị kẹt lại trong vùng sống hẹp hơn. Khi mực nước lên xuống bất thường, vùng ven hồ cũng trở thành khu vực xáo trộn mạnh, khó duy trì vai trò sinh cảnh ổn định cho nhiều loài.Nông nghiệp quy mô lớn và cây trồng đơn loài cũng có thể tạo ra sự chia cắt. Một vùng trồng cây công nghiệp, cây ăn quả, cây nguyên liệu hoặc cây ngắn ngày không phải lúc nào cũng là khoảng trống hoàn toàn. Nhưng đối với nhiều loài rừng, đó vẫn là môi trường khó đi qua. Thiếu tán cây bản địa, thiếu tầng cây bụi, thiếu thức ăn tự nhiên, thiếu nơi trú ẩn, nhiều hóa chất và nhiều hoạt động của con người làm cho các vùng canh tác trở thành khoảng ngăn cách giữa các mảnh sinh cảnh. Khi các mảnh rừng bị bao quanh bởi nông nghiệp thâm canh, chúng dần trở thành những đảo xanh nhỏ giữa một cảnh quan không còn thân thiện với động vật hoang dã.Khai khoáng, khu công nghiệp, khu dân cư và du lịch cũng góp phần làm cảnh quan bị chia cắt. Các hoạt động này thường đi kèm đường vào, bãi thải, san gạt đất, tiếng ồn, ánh sáng ban đêm, dòng người và phương tiện. Đối với một số loài, ánh sáng ban đêm làm thay đổi tập tính kiếm ăn và di chuyển. Đối với các loài nhạy cảm, tiếng ồn và sự hiện diện thường xuyên của con người đủ để khiến chúng rời bỏ khu vực. Đối với các loài sống dưới nước, bùn đất, nước thải và thay đổi dòng chảy có thể làm mất nơi sinh sản hoặc nơi kiếm ăn.Vấn đề không chỉ nằm ở từng công trình riêng lẻ. Một tuyến đường có thể được đánh giá là tác động không lớn. Một hồ chứa có thể được tính toán trong phạm vi dự án. Một khu du lịch có thể chỉ chiếm vài chục héc ta. Một vùng trồng trọt có thể được xem là nằm ngoài khu bảo tồn. Nhưng động vật hoang dã và các quá trình sinh thái không tách rời theo ranh giới dự án. Khi nhiều công trình cùng xuất hiện trong một cảnh quan, tác động tích lũy có thể vượt xa tổng tác động được nhìn thấy trong từng báo cáo riêng. Một vết cắt mới có thể nối với những vết cắt cũ, làm sinh cảnh bị chia vụn hơn, vùng lõi nhỏ hơn và đường di chuyển của loài hẹp hơn.Đây là lý do đánh giá tác động môi trường cần nhìn rộng hơn phạm vi xây dựng trực tiếp. Không chỉ hỏi công trình chiếm bao nhiêu diện tích. Cần hỏi công trình cắt qua sinh cảnh nào, nằm gần vùng lõi nào, có chia tách quần thể loài nào không, có chặn đường di chuyển theo mùa không, có mở thêm lối vào vùng rừng ít bị tác động không, có làm tăng săn bắt và khai thác trái phép không, có tạo thêm hiệu ứng rìa không, có ảnh hưởng đến sông suối và vùng đất ngập nước không. Nếu chỉ tính diện tích mất trực tiếp, nhiều tác động quan trọng sẽ bị bỏ sót.Trong quy hoạch, vị trí của một công trình có thể quan trọng không kém quy mô của nó. Một con đường đi qua khu vực đã bị biến đổi mạnh có thể ít gây chia cắt hơn một con đường đi xuyên qua sinh cảnh lõi. Một tuyến tránh được điều chỉnh để né vùng sinh sản, vùng kiếm ăn hoặc đường di chuyển của loài có thể giảm đáng kể rủi ro. Một cây cầu, đường chui sinh thái, dải cây phục hồi, đoạn rào dẫn hướng hoặc hành lang ven suối được thiết kế tốt có thể giúp một số loài tiếp tục di chuyển. Nhưng những biện pháp này chỉ có ý nghĩa khi chúng được tính từ đầu, dựa trên hiểu biết về loài và cảnh quan, chứ không phải được thêm vào sau khi sinh cảnh đã bị cắt nát.Không phải mọi công trình đều phải đối lập với bảo tồn. Vấn đề nằm ở cách lựa chọn vị trí, cách thiết kế, cách vận hành và cách kiểm soát tác động lan tỏa. Một tuyến đường có thể hạn chế mở nhánh phụ vào rừng. Một công trình thủy điện có thể phải duy trì dòng chảy tối thiểu, bảo vệ rừng ven suối và không phá vỡ các đoạn sông có giá trị sinh thái cao. Một vùng nông nghiệp có thể giữ lại dải cây bản địa, hàng cây ven suối, bờ rào sinh học và các mảng cây nối giữa các khu rừng. Một khu du lịch có thể giới hạn ánh sáng, tiếng ồn, rác thải và không mở rộng vào vùng sinh cảnh nhạy cảm. Các lựa chọn này quyết định cảnh quan sẽ tiếp tục có kết nối sinh thái hay trở thành tập hợp của những mảnh xanh bị cô lập.Ở Việt Nam, nhiều khu bảo tồn và vườn quốc gia không tồn tại như những không gian biệt lập. Chúng nằm cạnh làng bản, nương rẫy, đường giao thông, thủy điện, rừng sản xuất, rừng phòng hộ, khu du lịch và đất nông nghiệp. Vì vậy, sức khỏe của khu bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào vùng xung quanh. Nếu vùng đệm bị chuyển đổi mạnh, nếu các dải rừng nối với khu vực lân cận bị mất, nếu đường sá cắt qua nơi sinh sống của loài, khu bảo tồn sẽ bị cô lập dần. Khi đó, ranh giới pháp lý vẫn còn, nhưng chức năng sinh thái của toàn bộ cảnh quan đã yếu đi.Bảo tồn trong một cảnh quan đang phát triển đòi hỏi cách nhìn thận trọng hơn. Cần xác định trước những khu vực không nên cắt qua, những hành lang cần giữ, những dòng suối cần bảo vệ, những mảng rừng nhỏ có vai trò nối kết, những vùng phục hồi có thể hàn gắn sinh cảnh, và những nơi cần hạn chế hạ tầng mới. Cần xem xét tác động tích lũy của nhiều dự án, thay vì chỉ xem từng dự án như một hồ sơ riêng. Cần đưa dữ liệu về loài, sinh cảnh và kết nối sinh thái vào quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch giao thông, quy hoạch năng lượng, quy hoạch đô thị và quy hoạch du lịch.Một con đường có thể giúp con người đến gần nhau hơn, nhưng cũng có thể làm các quần thể hoang dã xa nhau hơn. Một hồ chứa có thể tạo ra nguồn nước và năng lượng, nhưng cũng có thể chặn dòng di chuyển của sự sống. Một vùng sản xuất có thể tạo sinh kế, nhưng cũng có thể biến rừng thành những mảnh nhỏ bị bao vây. Phát triển không thể chỉ được đo bằng chiều dài đường, công suất điện, diện tích dự án hay sản lượng kinh tế. Nó cũng cần được đo bằng phần thiên nhiên còn giữ được, mức độ kết nối sinh thái còn duy trì được và khả năng các loài tiếp tục sống cùng cảnh quan đó.Phân mảnh hệ sinh thái là lời nhắc rằng tác động môi trường không chỉ nằm ở nơi bị san gạt. Nó nằm trong những đường đi bị cắt, những dòng chảy bị chặn, những vùng lõi bị thu hẹp, những loài phải tránh xa tiếng ồn, những mảnh rừng không còn nối được với nhau. Nếu không nhìn thấy các kết nối ấy trong quy hoạch, chúng ta sẽ rất dễ đánh đổi chúng mà không nhận ra.Bảo vệ thiên nhiên trong thời kỳ phát triển hạ tầng không có nghĩa là dừng mọi công trình. Điều cần thiết là biết nơi nào không nên cắt, nơi nào cần tránh, nơi nào phải phục hồi, nơi nào cần hành lang sinh thái, và nơi nào cần được giữ nguyên vẹn vì giá trị của nó lớn hơn nhiều so với phần diện tích nhìn thấy trên bản đồ. Khi các vết cắt đã xuất hiện quá nhiều, chi phí hàn gắn thiên nhiên sẽ cao hơn rất nhiều so với chi phí tránh chia cắt ngay từ đầu.#phanmanhhesinhthai #ketnoisinhthai #baotonrung #danhgiatacdongmoitruong #quyhoachsinhthai #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

3 ngày trước

ThienNhien.Net
Nếu cây, chim, thú và côn trùng không còn kết nối với nhauMột khu rừng không chỉ là nơi có nhiều loài cùng tồn tại. Đó là một mạng lưới sống phức tạp, nơi loài này dựa vào loài khác theo nhiều cách. Cây cần chim, dơi, côn trùng và thú để thụ phấn, phát tán hạt. Chim và thú cần cây để tìm quả, lá non, mật hoa, nơi làm tổ và chỗ trú ẩn. Côn trùng cần cây chủ, lá mục, gỗ mục, hoa, đất ẩm và những khoảng vi sinh cảnh rất nhỏ. Nấm, vi khuẩn và các sinh vật phân hủy cần lá rụng, cành mục và độ ẩm ổn định để trả lại dinh dưỡng cho đất. Mỗi sinh vật là một phần của mạng lưới ấy. Mỗi chuyển động nhỏ trong rừng đều có thể góp phần duy trì sự sống chung.Phân mảnh hệ sinh thái không chỉ làm giảm diện tích sống của từng loài. Nó còn cắt đứt các mối quan hệ giữa các loài. Một mảnh rừng nhỏ có thể vẫn còn cây, nhưng không còn đủ chim ăn quả. Một vạt rừng vẫn có hoa, nhưng thiếu côn trùng thụ phấn. Một khu vực vẫn còn cây mẹ, nhưng hạt không được mang đi xa. Một dòng suối vẫn chảy qua rừng, nhưng lớp cây ven suối bị đứt đoạn khiến nước nóng hơn, bờ suối dễ sạt hơn và các loài thủy sinh mất nơi trú ẩn. Sự đứt gãy này thường diễn ra chậm và khó thấy, nhưng nó làm hệ sinh thái yếu đi từ bên trong.Một trong những mối quan hệ quan trọng nhất trong rừng là phát tán hạt. Nhiều loài cây không tự đưa hạt đi xa được. Chúng cần chim, dơi, sóc, cầy, khỉ, vượn, nai, hoẵng, voi hoặc nhiều loài thú khác ăn quả rồi mang hạt sang nơi khác. Có hạt được thải ra cùng phân, nhờ đó có thêm dinh dưỡng để nảy mầm. Có hạt được rơi lại trên đường di chuyển của động vật. Có hạt được chôn tạm dưới đất rồi bị bỏ quên. Nhờ những chuyến đi như vậy, cây con có cơ hội mọc ở nơi mới, tránh cạnh tranh quá gần với cây mẹ và mở rộng thế hệ tiếp theo của rừng.Khi rừng bị phân mảnh, các loài phát tán hạt thường suy giảm. Những loài thú lớn cần vùng sống rộng có thể biến mất trước. Các loài chim lớn, dơi lớn hoặc linh trưởng nhạy cảm với săn bắt và xáo trộn cũng dễ bị ảnh hưởng. Khi chúng vắng mặt, nhiều loài cây có quả lớn hoặc hạt lớn mất đi người vận chuyển chính. Hạt rơi quanh gốc cây mẹ nhiều hơn, dễ bị nấm, côn trùng, thú ăn hạt hoặc điều kiện bất lợi làm chết. Rừng vẫn có cây trưởng thành, nhưng thế hệ cây non thay thế có thể nghèo hơn. Qua thời gian, thành phần cây trong rừng thay đổi, dù sự thay đổi ấy không thể nhìn thấy ngay trong một vài mùa.Thụ phấn cũng chịu ảnh hưởng tương tự. Nhiều loài cây cần ong, bướm, bọ cánh cứng, ruồi, chim, dơi hoặc các loài khác mang phấn từ hoa này sang hoa khác. Hoạt động thụ phấn phụ thuộc vào đường di chuyển, mùa hoa, nguồn thức ăn, nơi làm tổ và điều kiện sống của các loài thụ phấn. Khi sinh cảnh bị chia cắt, các loài thụ phấn có thể không di chuyển được giữa các mảnh rừng. Một số loài mất nơi làm tổ. Một số loài không còn đủ chuỗi thức ăn theo mùa. Một số loài bị thuốc bảo vệ thực vật từ vùng canh tác xung quanh ảnh hưởng. Khi thụ phấn suy giảm, cây có thể ra ít quả hơn, hạt kém hơn và khả năng tái sinh của rừng cũng yếu đi.Côn trùng thường bị xem nhẹ trong các câu chuyện bảo tồn, nhưng chúng giữ nhiều vai trò nền tảng. Có loài thụ phấn. Có loài phân hủy lá mục và xác sinh vật. Có loài làm thức ăn cho chim, ếch nhái, bò sát, cá và thú nhỏ. Có loài kiểm soát sâu hại tự nhiên. Có loài sống trong đất và giúp đất tơi xốp hơn. Khi rừng bị phân mảnh, điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng thay đổi mạnh ở vùng rìa. Những thay đổi này có thể làm nhiều nhóm côn trùng rừng sâu suy giảm. Khi côn trùng suy giảm, nhiều loài khác mất nguồn thức ăn, và các quá trình phân hủy, thụ phấn, tái tạo đất cũng bị ảnh hưởng.Một hệ sinh thái khỏe mạnh còn cần các loài ăn thịt và các loài ở bậc cao trong chuỗi thức ăn. Chúng giúp điều chỉnh số lượng của các loài khác, làm cho quần xã sinh vật không bị lệch quá mạnh về một vài nhóm. Khi sinh cảnh bị chia nhỏ, các loài ăn thịt lớn thường là nhóm biến mất sớm vì cần vùng sống rộng, dễ xung đột với con người và dễ bị săn bắt. Khi chúng mất đi, số lượng một số loài mồi hoặc loài ăn hạt có thể tăng lên bất thường. Điều này có thể làm cây non bị ăn nhiều hơn, hạt bị tiêu thụ nhiều hơn hoặc cấu trúc thảm thực vật bị thay đổi. Một thay đổi ở bậc cao có thể kéo theo nhiều thay đổi ở các tầng thấp hơn của hệ sinh thái.Các loài ăn cỏ lớn cũng có vai trò riêng. Chúng không chỉ ăn cây. Chúng mở lối đi, tạo khoảng trống, phát tán hạt, đưa dinh dưỡng trở lại đất qua phân, ảnh hưởng đến cấu trúc thảm thực vật và tạo vi sinh cảnh cho nhiều loài nhỏ. Voi là ví dụ quen thuộc ở nhiều hệ sinh thái nhiệt đới. Khi voi di chuyển, ăn quả, bẻ cành, đào khoáng hoặc mở đường trong rừng, chúng góp phần định hình cấu trúc sinh cảnh. Nếu các loài lớn biến mất khỏi những mảnh rừng bị cô lập, rừng mất đi một phần động lực tự nhiên từng duy trì sự đa dạng của nó.Trong các dòng sông, suối, đầm lầy và vùng đất ngập nước, sự kết nối cũng quan trọng không kém. Nước mang theo dinh dưỡng, phù sa, hạt giống, ấu trùng, cá, cua, ốc và nhiều dạng sống khác. Rừng ven sông suối giữ đất, che bóng, điều hòa nhiệt độ nước và cung cấp lá rụng, cành mục làm thức ăn cho sinh vật thủy sinh. Khi các dải rừng ven nước bị cắt đứt, khi suối bị ngăn dòng, khi vùng đất ngập nước bị chia nhỏ, các mối liên hệ giữa rừng và nước cũng suy yếu. Tác động không chỉ nằm trên mặt đất, mà đi theo dòng chảy xuống hạ lưu.Điều đáng lo là sự đứt gãy các quan hệ sinh thái thường không tạo ra dấu hiệu rõ ràng ngay lập tức. Một khu rừng mất đi loài phát tán hạt lớn vẫn có thể xanh trong nhiều năm, vì cây trưởng thành còn sống. Một khu rừng suy giảm côn trùng thụ phấn vẫn có thể ra hoa, nhưng ít quả hơn. Một nơi mất thú ăn thịt vẫn có vẻ yên bình, nhưng cấu trúc quần xã bên trong có thể đang thay đổi. Một mảnh rừng bị cô lập vẫn có tiếng chim, nhưng có thể chỉ còn các loài phổ biến, chịu đựng xáo trộn tốt, trong khi các loài rừng sâu đã lặng lẽ rời khỏi đó. Thiên nhiên có thể tiếp tục đứng vững một thời gian sau khi các mối liên kết bên trong đã suy yếu.Có thể hình dung hệ sinh thái như một tấm lưới. Mỗi loài là một nút. Mỗi quan hệ thụ phấn, phát tán hạt, ăn mồi, phân hủy, cạnh tranh hoặc cộng sinh là một sợi nối. Khi chỉ một vài sợi bị đứt, tấm lưới có thể vẫn giữ được hình dạng. Nhưng nếu nhiều sợi bị đứt cùng lúc, hoặc nếu những nút quan trọng bị mất, toàn bộ tấm lưới trở nên yếu hơn. Phân mảnh hệ sinh thái làm cho những sợi nối ấy mỏng đi, ngắn lại hoặc mất hẳn. Hệ sinh thái có thể chưa sụp đổ, nhưng khả năng chống chịu của nó giảm dần.Đây là lý do không nên hiểu đa dạng sinh học chỉ như một danh sách loài. Biết một khu rừng còn bao nhiêu loài là quan trọng, nhưng chưa đủ. Cần biết các loài ấy còn tương tác với nhau không. Cây còn được thụ phấn không. Hạt còn được phát tán không. Động vật còn di chuyển giữa các mảnh sinh cảnh không. Các loài ăn thịt còn giữ vai trò điều chỉnh quần thể không. Côn trùng, nấm và sinh vật đất còn duy trì quá trình phân hủy không. Dòng suối còn được rừng che chở không. Nếu các mối quan hệ này bị đứt gãy, hệ sinh thái sẽ mất dần sức sống dù danh sách loài chưa thay đổi quá nhiều trong ngắn hạn.Phục hồi hệ sinh thái vì vậy không thể chỉ là trồng thêm cây. Trồng cây có thể là một bước cần thiết, nhưng không đủ để hàn gắn một mạng lưới sống. Cần phục hồi cây bản địa phù hợp, phục hồi tầng cây bụi, thảm lá mục, rừng ven suối, vùng lõi, hành lang di chuyển và các điều kiện để chim, thú, côn trùng, nấm, vi sinh vật quay trở lại. Cần giảm săn bắt, giảm bẫy, giảm xáo trộn, giảm hóa chất từ vùng canh tác xung quanh và tạo điều kiện để các loài tự thực hiện vai trò sinh thái của chúng. Một khu rừng phục hồi thật sự là nơi các quá trình tự nhiên được nối lại, không chỉ là nơi có cây non mọc lên.Bảo tồn cũng cần nhìn rộng hơn ranh giới từng khu rừng. Một loài chim ăn quả có thể dùng nhiều mảng sinh cảnh trong năm. Một loài dơi có thể bay qua các thung lũng để tìm hoa và quả theo mùa. Một loài thú có thể cần cả rừng già, rừng phục hồi, suối, bãi ăn và đường di chuyển an toàn. Nếu mỗi mảnh sinh cảnh bị quản lý như một đơn vị riêng lẻ, các mối liên hệ giữa chúng dễ bị bỏ quên. Cảnh quan cần được nhìn như một hệ thống chung, nơi các mảnh rừng, dải cây ven sông, vùng đất ngập nước, trảng cỏ tự nhiên, nương rẫy thân thiện với sinh thái và khu bảo tồn cùng tạo thành không gian sống của nhiều loài.Phân mảnh hệ sinh thái nhắc chúng ta rằng sự sống không tồn tại theo từng mảnh riêng biệt. Một cây trong rừng có thể phụ thuộc vào một con chim bay qua nhiều thung lũng. Một bông hoa có thể phụ thuộc vào một loài côn trùng cần cả nơi làm tổ và nguồn thức ăn khác mùa. Một loài thú có thể mang hạt cây đi xa trên con đường di chuyển của nó. Một dòng suối có thể phụ thuộc vào rừng ở thượng nguồn. Một mảnh rừng nhỏ có thể chỉ giữ được sức sống nếu nó còn kết nối với những mảnh rừng khác xung quanh.Vì vậy, mất kết nối sinh thái không chỉ là mất đường đi của động vật. Đó còn là mất những cuộc gặp giữa hoa và loài thụ phấn, giữa quả và loài phát tán hạt, giữa thú ăn thịt và con mồi, giữa lá rụng và sinh vật phân hủy, giữa rừng và dòng nước. Mỗi cuộc gặp ấy là một phần của đời sống tự nhiên. Khi chúng bị cắt đứt, hệ sinh thái mất dần khả năng tự tái tạo.Giữ thiên nhiên không chỉ là giữ những gì còn lại. Đó là giữ các mối liên hệ làm cho những gì còn lại tiếp tục sống. Một khu rừng không thể khỏe nếu cây, chim, thú, côn trùng, nấm, đất và nước bị tách rời khỏi nhau. Một cảnh quan không thể bền vững nếu các mảnh sinh cảnh chỉ còn là những ốc đảo xanh rời rạc. Muốn phục hồi thiên nhiên, cần nối lại các mối quan hệ sinh thái đã bị đứt gãy. Đó là bước quan trọng để rừng không chỉ xanh, mà còn sống.#phanmanhhesinhthai #ketnoisinhthai #DaDangSinhHoc #PhucHoiSinhThai #BaoTonThienNhien #Rungsong #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

4 ngày trước

ThienNhien.Net
Một đàn thú không thể sống mãi trong một mảnh rừng nhỏ!Một mảnh rừng nhỏ có thể vẫn còn tiếng chim, dấu chân thú, cây lớn, dây leo và những dòng suối nhỏ. Nhìn bên ngoài, nó vẫn là một phần của thiên nhiên. Nhưng với nhiều loài hoang dã, câu hỏi quan trọng không chỉ là còn rừng hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là mảnh rừng ấy có đủ lớn không, có đủ thức ăn không, có đủ nơi trú ẩn không, có đủ cá thể cùng loài để sinh sản không, và có còn đường kết nối với các mảnh rừng khác không.Trong tự nhiên, mỗi loài cần một không gian sống nhất định. Có loài chỉ cần một khoảng nhỏ, nhưng cũng có loài cần vùng sống rất rộng. Một loài thú ăn cỏ lớn cần nhiều khu vực kiếm ăn theo mùa. Một loài thú ăn thịt cần lãnh thổ rộng để tìm mồi. Một đàn linh trưởng cần dải rừng liên tục để di chuyển trên tán cây, tìm quả chín, lá non và nơi ngủ an toàn. Một loài chim rừng có thể cần nhiều điểm làm tổ, kiếm ăn và tránh kẻ săn mồi. Một loài lưỡng cư cần cả rừng ẩm, vũng nước, suối nhỏ và lớp lá mục. Vì vậy, một mảnh rừng còn sót lại chưa chắc đã là một ngôi nhà đủ đầy cho sự sống.Phân mảnh hệ sinh thái làm các quần thể loài bị chia nhỏ theo không gian. Trước đây, các cá thể của một loài có thể di chuyển trong một vùng rộng, gặp nhau, sinh sản, trao đổi nguồn gen và bổ sung số lượng cho nhau. Khi rừng bị cắt bởi đường sá, nương rẫy, khu dân cư, hồ chứa hoặc các công trình khác, quần thể lớn bị chia thành nhiều nhóm nhỏ. Mỗi nhóm bị kẹt lại trong một mảnh sinh cảnh riêng. Khoảng cách giữa các nhóm có thể không xa đối với con người, nhưng lại quá nguy hiểm hoặc không thể vượt qua đối với nhiều loài hoang dã.Sự cô lập này có nhiều hệ quả. Hệ quả dễ thấy nhất là các cá thể khó gặp bạn tình hơn. Một mảnh rừng nhỏ có thể chỉ còn vài cá thể cùng loài. Chúng có thể sống sót trong một thời gian, nhưng cơ hội sinh sản giảm dần. Nếu một cá thể đực và một cá thể cái không gặp được nhau, quần thể không thể tăng lên. Nếu các cá thể còn lại đã già, bị thương, hoặc nằm rải rác ở những nơi không thể kết nối, sự hiện diện của loài trong mảnh rừng ấy chỉ còn là dấu vết cuối cùng của một quần thể đang đi xuống.Một hệ quả khác là suy giảm đa dạng di truyền. Trong các quần thể lớn và có kết nối, các cá thể từ nhiều nhóm khác nhau có thể giao phối, giúp nguồn gen được trao đổi. Điều này làm quần thể khỏe hơn và có khả năng thích nghi tốt hơn trước bệnh tật, biến đổi khí hậu, thiếu thức ăn hoặc các thay đổi môi trường. Khi quần thể bị cô lập trong một mảnh rừng nhỏ, các cá thể có quan hệ gần nhau dễ giao phối với nhau hơn. Qua nhiều thế hệ, nguồn gen nghèo đi. Sức sống của quần thể có thể giảm. Khả năng sinh sản, sức đề kháng và năng lực thích nghi đều có thể bị ảnh hưởng.Quần thể nhỏ cũng dễ bị tác động bởi những biến cố ngẫu nhiên. Một trận cháy, một đợt rét bất thường, một mùa khô kéo dài, một dịch bệnh, một vụ săn bắt, một đợt mất mùa quả rừng, hoặc chỉ vài cái bẫy đặt trong rừng cũng có thể làm số lượng cá thể giảm mạnh. Với một quần thể lớn, một biến cố như vậy có thể gây tổn thất nhưng chưa chắc làm loài biến mất khỏi cả khu vực. Với một quần thể nhỏ, chỉ một cú sốc cũng có thể đẩy nó qua ngưỡng không thể phục hồi. Đây là lý do những mảnh rừng nhỏ thường mang trong mình rủi ro lớn hơn rất nhiều so với vẻ ngoài xanh tốt của chúng.Có những loài đặc biệt nhạy cảm với tình trạng phân mảnh. Thú lớn là một ví dụ rõ ràng. Voi, bò tót, hổ, báo, gấu, nai, mang lớn và nhiều loài thú khác cần vùng sống rộng, nguồn thức ăn đa dạng và đường di chuyển an toàn. Khi sinh cảnh bị cắt nhỏ, chúng dễ xung đột với con người hơn, dễ đi vào nương rẫy hơn, dễ bị săn bắt hơn và khó duy trì quần thể khỏe mạnh hơn. Linh trưởng cũng là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề, nhất là các loài sống phụ thuộc vào tán rừng. Chỉ cần vài khoảng trống, vài đoạn rừng bị chặt, hoặc một con đường mở xuyên qua sinh cảnh, đường di chuyển của chúng có thể bị đứt đoạn.Các loài chim rừng cũng không nằm ngoài tác động này. Một số loài có thể bay qua khoảng trống, nhưng không phải loài nào cũng sẵn sàng rời khỏi tán rừng. Những loài sống sâu trong rừng thường tránh các khu vực trống trải vì nguy cơ bị săn mồi, thiếu thức ăn hoặc điều kiện môi trường không phù hợp. Nếu các mảnh rừng quá xa nhau, hoặc khoảng trống giữa chúng quá rộng, các nhóm chim có thể bị cô lập giống như các loài thú sống trên mặt đất. Với các loài chim có vùng phân bố hẹp, số lượng ít và yêu cầu sinh cảnh đặc biệt, phân mảnh có thể làm rủi ro tuyệt chủng tăng lên rất nhanh.Ngay cả các loài nhỏ cũng bị ảnh hưởng. Côn trùng, ếch nhái, bò sát, thú nhỏ, nấm, vi sinh vật đất và nhiều loài ít được chú ý có thể phụ thuộc rất mạnh vào điều kiện vi khí hậu của rừng sâu. Một mảnh rừng nhỏ khô hơn, nóng hơn và nhiều rìa hơn có thể không còn phù hợp với chúng. Một con ếch nhỏ có thể không vượt qua được đoạn đất trống khô nóng giữa hai mảnh rừng. Một loài côn trùng có thể mất cây chủ. Một loài thú nhỏ có thể bị tăng nguy cơ săn mồi ở vùng rìa. Những sinh vật này ít khi xuất hiện trong các câu chuyện bảo tồn phổ biến, nhưng chúng là phần quan trọng trong cấu trúc sống của hệ sinh thái.Một khái niệm rất đáng chú ý trong bảo tồn là tuyệt chủng cục bộ. Điều này xảy ra khi một loài biến mất khỏi một khu vực nhất định, dù ở nơi khác nó vẫn còn tồn tại. Một loài có thể chưa tuyệt chủng trên toàn cầu, chưa biến mất khỏi cả quốc gia, nhưng đã mất khỏi nhiều khu rừng nhỏ. Mỗi lần tuyệt chủng cục bộ là một lần bản đồ sống của loài bị thu hẹp. Nếu quá trình này lặp lại ở nhiều nơi, loài sẽ dần lùi về một vài khu vực cuối cùng. Khi ấy, việc bảo tồn trở nên khó hơn, tốn kém hơn và rủi ro hơn rất nhiều.Cũng có những trường hợp loài chưa biến mất ngay, nhưng tương lai của chúng đã rất mong manh. Một mảnh rừng có thể vẫn còn vài cá thể, vẫn còn tiếng kêu, vẫn còn dấu chân, vẫn còn hình ảnh ghi nhận từ bẫy ảnh. Nhưng nếu số lượng quá ít, sinh cảnh quá nhỏ, không còn kết nối với quần thể khác và áp lực săn bắt vẫn tồn tại, thì sự hiện diện ấy không bảo đảm cho khả năng tồn tại lâu dài. Loài vẫn còn đó, nhưng quần thể có thể đã đi vào ngõ cụt. Đây là một dạng mất mát chậm, khó nhận ra và dễ bị đánh giá thấp.Vì vậy, trong bảo tồn loài, cần quan tâm các loài còn bao nhiêu cá thể, có sinh sản không, cá thể non có xuất hiện không, quần thể có tăng hay giảm, sinh cảnh có đủ lớn không, các nhóm cá thể có kết nối với nhau không, và những mối đe dọa chính đã được kiểm soát chưa. Một bức ảnh chụp được một cá thể quý hiếm có thể đem lại hy vọng, nhưng chưa đủ để khẳng định quần thể an toàn. Một tiếng kêu trong rừng có thể rất đáng mừng, nhưng nếu phía sau nó là một nhóm nhỏ bị cô lập, công việc bảo tồn vẫn còn rất nhiều.Phân mảnh cũng làm thay đổi mối quan hệ giữa loài hoang dã và con người. Khi sinh cảnh bị thu hẹp, động vật có thể buộc phải đi gần khu dân cư, nương rẫy hoặc đường giao thông hơn để tìm thức ăn và đường di chuyển. Điều này làm tăng nguy cơ xung đột. Voi có thể phá hoa màu. Khỉ có thể vào vườn cây. Thú ăn thịt có thể tiếp cận vật nuôi. Động vật có thể bị xe cán khi băng qua đường. Người dân cũng có thể cảm thấy bất an hoặc chịu thiệt hại sinh kế. Trong nhiều trường hợp, xung đột không phải vì động vật tự nhiên trở nên phiền toái hơn, mà vì không gian sống của chúng đã bị con người chia cắt và thu hẹp.Nhìn ở cấp cảnh quan, các mảnh sinh cảnh không nên được xem như những hòn đảo riêng lẻ. Chúng cần được nhìn như một mạng lưới. Trong mạng lưới ấy, có những khu vực lõi quan trọng, có những hành lang di chuyển, có những dải rừng ven sông suối, có những mảng cây bản địa nhỏ đóng vai trò điểm nghỉ, có những vùng phục hồi giúp nối lại các khoảng đứt gãy. Một mảnh rừng nhỏ có thể có giá trị nếu nó nằm đúng vị trí kết nối. Một dải cây ven suối có thể là đường di chuyển của nhiều loài. Một khu rừng phục hồi giữa hai khu bảo tồn có thể giúp các quần thể trao đổi trở lại. Bảo tồn không chỉ là giữ từng điểm, mà là giữ được dòng chảy của sự sống giữa các điểm ấy.Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khi nhiệt độ, lượng mưa và mùa vụ thay đổi, nhiều loài cần dịch chuyển để tìm điều kiện phù hợp hơn. Có loài cần lên cao hơn. Có loài cần đi xa hơn theo sườn núi, thung lũng hoặc dọc các dòng sông. Nếu sinh cảnh bị cắt vụn, đường dịch chuyển bị chặn lại, khả năng thích nghi của loài sẽ giảm. Một quần thể bị kẹt trong mảnh rừng nhỏ không chỉ đối mặt với thiếu thức ăn, thiếu bạn tình và suy giảm nguồn gen. Nó còn bị mắc kẹt trước những thay đổi khí hậu đang diễn ra xung quanh.Bài học ở đây là muốn bảo tồn loài, phải bảo vệ không gian sống đủ lớn và đủ kết nối. Không thể kỳ vọng một đàn thú lớn tồn tại lâu dài trong một mảnh rừng quá nhỏ. Không thể kỳ vọng một loài linh trưởng phục hồi nếu đường di chuyển trên tán cây bị cắt đứt. Không thể kỳ vọng một quần thể khỏe mạnh nếu nó bị cô lập qua nhiều thế hệ. Và không thể đánh giá thành công bảo tồn chỉ bằng việc một loài vẫn còn được ghi nhận ở đâu đó.Một mảnh rừng nhỏ có thể là nơi trú ẩn cuối cùng. Nhưng nếu nó bị cô lập, nơi trú ẩn ấy cũng có thể trở thành chiếc bẫy sinh thái. Sự sống cần nơi ở, nhưng cũng cần đường đi. Cần thức ăn, nhưng cũng cần bạn tình. Cần vùng lõi an toàn, nhưng cũng cần kết nối với những vùng sống khác. Khi các hệ sinh thái bị chia cắt, các quần thể loài không biến mất cùng một lúc. Chúng mỏng dần, yếu dần, lặng lẽ rút khỏi từng mảnh rừng, cho đến khi sự im lặng trở thành dấu hiệu muộn màng của mất mát.Bảo tồn thiên nhiên vì thế không chỉ là giữ lại những mảng xanh còn sót lại. Đó là giữ cho các quần thể loài còn khả năng sống, sinh sản, di chuyển và phục hồi. Một khu rừng chỉ thật sự có ý nghĩa với loài hoang dã khi nó không phải là một ốc đảo bị cô lập, mà là một phần của không gian sống rộng hơn. Giữ rừng là giữ nhà cho muôn loài. Nối rừng là giữ đường sống cho chúng.#phanmanhhesinhthai #baotonloai #dongvathoangda #ketnoisinhthai #DaDangSinhHoc #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

5 ngày trước

ThienNhien.Net
Vùng rìa của rừngMột cánh rừng nguyên vẹn luôn có phần rìa và phần lõi. Phần rìa là nơi rừng tiếp xúc với bên ngoài, có thể là nương rẫy, đường giao thông, khu dân cư, bãi trống, hồ chứa, đồn điền hoặc một khoảng đất đã bị chuyển đổi. Phần lõi là khu vực nằm sâu bên trong, nơi điều kiện tự nhiên ổn định hơn, ít ánh nắng trực tiếp hơn, ít gió hơn, độ ẩm cao hơn và ít bị xáo trộn hơn. Với con người, sự khác biệt giữa rìa rừng và lõi rừng đôi khi không quá dễ nhận ra. Nhưng với nhiều loài sinh vật, đó là hai thế giới rất khác nhau.Hiệu ứng rìa là những thay đổi xảy ra ở phần sinh cảnh tiếp giáp với bên ngoài. Khi một khu rừng bị cắt nhỏ, diện tích rìa tăng lên rất nhanh. Càng nhiều đường cắt, càng nhiều khoảng trống, càng nhiều mảng rừng nhỏ, thì càng có nhiều mép rừng. Một khu rừng từng có vùng lõi rộng và sâu có thể trở thành nhiều mảnh nhỏ, mỗi mảnh đều bị bao quanh bởi vùng rìa. Khi đó, phần rừng thật sự yên tĩnh và ổn định bên trong bị thu hẹp lại, thậm chí có thể biến mất.Điều này rất quan trọng vì rìa rừng không chỉ là đường ranh giới trên bản đồ. Rìa rừng là nơi ánh sáng, nhiệt độ, gió, độ ẩm, tiếng ồn, khói bụi, con người, vật nuôi, lửa, loài ngoại lai và các hoạt động từ bên ngoài có thể đi sâu vào hệ sinh thái. Tác động của việc mở đường, phát nương, dựng công trình hoặc chuyển đổi đất không dừng lại ở đúng mép bị chặt phá. Nó lan vào phần rừng còn lại theo nhiều cách khác nhau. Có khi là nắng chiếu sâu hơn vào tầng cây bụi. Có khi là gió làm cây lớn dễ gãy đổ hơn. Có khi là đất khô hơn, lá mục phân hủy nhanh hơn, suối nhỏ mất bóng che hơn. Có khi là tiếng máy, tiếng xe, tiếng người khiến thú rừng tránh xa khu vực vốn từng là nơi sinh sống của chúng.Ở rìa rừng, nhiệt độ thường cao hơn và độ ẩm thường thấp hơn so với phần rừng sâu. Ánh sáng nhiều hơn có thể làm thay đổi cấu trúc tầng cây. Những loài cây ưa sáng, dây leo, cỏ dại hoặc các loài dễ lan rộng có thể phát triển mạnh hơn. Ngược lại, những loài cần bóng râm, độ ẩm ổn định và điều kiện ít xáo trộn có thể suy giảm. Một số cây non khó mọc lên. Một số loài nấm, côn trùng, lưỡng cư hoặc sinh vật sống trong lớp lá mục có thể bị ảnh hưởng vì môi trường trở nên khô hơn. Những thay đổi nhỏ về nhiệt độ và độ ẩm có thể tạo ra tác động lớn đối với các sinh vật vốn phụ thuộc vào điều kiện rất hẹp của rừng sâu.Rìa rừng cũng làm tăng nguy cơ cháy. Khi rừng tiếp giáp với nương rẫy, bãi cỏ, đường đi hoặc khu dân cư, nguồn lửa từ bên ngoài dễ xâm nhập hơn. Lá khô, cành gãy, dây leo, cây bụi và vật liệu cháy có thể tích tụ ở những khu vực bị xáo trộn. Gió mạnh hơn ở mép rừng làm lửa lan nhanh hơn. Với những hệ sinh thái vốn không thích nghi với cháy thường xuyên, chỉ một vài đợt cháy cũng có thể làm thay đổi cấu trúc rừng, làm chết cây non, suy giảm lớp thảm mục và mở đường cho các loài cỏ hoặc cây bụi dễ cháy hơn. Khi đó, rìa rừng không chỉ là vùng bị tác động, mà còn có thể trở thành nơi khởi đầu của một vòng suy thoái mới.Rìa rừng còn là cửa ngõ cho các loài ngoại lai, vật nuôi và sinh vật gây hại. Một số loài cây, cỏ hoặc dây leo từ khu vực canh tác có thể lan vào rừng qua các khoảng trống và mép đường. Chó, mèo, trâu, bò, dê hoặc gia súc thả rông có thể đi sâu vào các mảnh rừng nhỏ, gây xáo trộn, ăn cây tái sinh, truyền bệnh hoặc săn bắt các loài nhỏ. Một số loài chim, thú nhỏ hoặc côn trùng quen sống ở môi trường bị tác động có thể tăng lên ở vùng rìa, trong khi các loài đặc trưng của rừng sâu suy giảm. Vì vậy, một khu rừng bị phân mảnh không chỉ mất diện tích. Nó còn bị thay đổi thành phần loài và cách các loài tương tác với nhau.Với động vật hoang dã, vùng rìa có thể là nơi nguy hiểm. Nhiều loài thú lớn, linh trưởng, chim rừng và các loài nhạy cảm với con người thường tránh xa đường sá, khu dân cư và khu vực có nhiều tiếng ồn. Khi mảnh rừng quá nhỏ, chúng không còn đủ không gian để tránh vùng rìa. Một con thú muốn tìm thức ăn có thể buộc phải đi gần nương rẫy hoặc đường mòn. Một đàn linh trưởng có thể bị kẹt trong dải rừng hẹp, nơi chỉ cần vài điểm bị chặt phá thêm là đường di chuyển trên tán cây bị cắt đứt. Một loài chim làm tổ trong rừng sâu có thể đối mặt với nhiều kẻ săn mồi hơn ở khu vực gần rìa. Rìa rừng vì thế làm tăng rủi ro cho các loài vốn cần sự yên tĩnh và che chở của rừng già.Không phải mọi loài đều bị ảnh hưởng giống nhau. Một số loài ưa sáng, loài phổ biến hoặc loài thích nghi tốt với môi trường bị xáo trộn có thể tận dụng vùng rìa. Có loài chim, côn trùng hoặc cây bụi thậm chí tăng lên ở nơi có nhiều ánh sáng và khoảng trống. Nhưng sự gia tăng của một số loài không có nghĩa là hệ sinh thái khỏe hơn. Nếu các loài rừng sâu suy giảm, nếu loài bản địa đặc hữu biến mất, nếu tầng cây tái sinh thay đổi, nếu mối quan hệ thụ phấn và phát tán hạt bị đứt gãy, thì khu rừng đang mất dần chất lượng sinh thái. Sự sống ở rìa rừng có thể nhộn nhịp hơn về bề mặt, nhưng không thay thế được sự ổn định và chiều sâu của rừng lõi.Một cách dễ hình dung là so sánh hai khu rừng có cùng diện tích. Khu thứ nhất là một mảng lớn, liền khối. Khu thứ hai bị chia thành nhiều mảnh nhỏ nằm rải rác giữa nương rẫy và đường sá. Tổng diện tích trên giấy có thể giống nhau, nhưng giá trị sinh thái không giống nhau. Khu rừng liền khối có nhiều vùng lõi hơn, ít mép tiếp xúc hơn và tạo được không gian ổn định hơn cho các loài nhạy cảm. Khu rừng bị chia nhỏ có nhiều rìa hơn, nhiều điểm xáo trộn hơn và ít nơi thật sự an toàn hơn. Đây là lý do diện tích rừng không thể là thước đo duy nhất. Cần nhìn cả hình dạng, kích thước, mức độ liền mạch và khả năng kết nối của các mảnh rừng.Hiệu ứng rìa cũng giúp giải thích vì sao có những nơi nhìn vẫn xanh nhưng rừng đã nghèo đi. Tán cây vẫn còn, nhưng chim rừng ít hơn. Cây lớn vẫn đứng đó, nhưng cây non của nhiều loài bản địa không mọc lên. Một số loài thú vẫn được ghi nhận, nhưng chỉ xuất hiện thưa thớt và tránh xa khu vực có người. Suối vẫn chảy qua rừng, nhưng nước nóng hơn, ít bóng che hơn và dễ bị bồi lắng hơn. Rừng vẫn có màu xanh trên ảnh chụp, nhưng các điều kiện sống bên trong đã thay đổi. Màu xanh ấy không nói hết được rừng còn khỏe hay không.Trong bảo tồn thiên nhiên, hiểu về hiệu ứng rìa có ý nghĩa rất thực tế. Nếu chỉ giữ lại những dải rừng hẹp, những mảnh rừng nhỏ hoặc những khoảng cây xanh bị bao quanh bởi hạ tầng và canh tác, chúng ta có thể bảo vệ được một phần cảnh quan, nhưng chưa chắc bảo vệ được đầy đủ sự sống bên trong. Với các loài cần rừng sâu, điều quan trọng là phải giữ được vùng lõi đủ lớn. Với các khu bảo tồn, cần hạn chế những vết cắt mới đi sâu vào sinh cảnh quan trọng. Với phục hồi rừng, không chỉ trồng thêm cây ở nơi trống, mà còn cần hàn gắn các mép bị chia cắt, mở rộng vùng lõi, giảm áp lực từ bên ngoài và phục hồi các dải kết nối giữa các mảng sinh cảnh.Điều này cũng đặt ra câu hỏi lớn cho quy hoạch phát triển. Một con đường mới, một tuyến điện, một hồ chứa, một khu du lịch, một vùng nông nghiệp mở rộng có thể không lấy đi quá nhiều diện tích rừng trên giấy. Nhưng nếu nó cắt qua phần sinh cảnh quan trọng, chia đôi đường di chuyển của loài hoặc tạo thêm nhiều rìa mới, tác động sinh thái có thể lớn hơn rất nhiều so với con số diện tích bị mất trực tiếp. Vì vậy, đánh giá tác động không thể chỉ hỏi mất bao nhiêu héc ta. Cần hỏi thêm khu vực nào bị cắt, mảnh rừng nào bị cô lập, vùng lõi còn lại bao nhiêu, loài nào bị ảnh hưởng và có cách nào tránh, giảm hoặc phục hồi kết nối hay không.Rừng sâu cần sự liền mạch. Nhiều loài hoang dã cần khoảng cách an toàn với con người. Các quá trình tự nhiên cần điều kiện ổn định để tiếp tục vận hành. Khi vùng rìa tăng lên và vùng lõi thu hẹp lại, hệ sinh thái trở nên mỏng manh hơn. Một cánh rừng bị bao vây bởi quá nhiều mép cắt không còn là cánh rừng như trước. Nó vẫn có cây, vẫn có bóng xanh, nhưng phần sâu, phần yên tĩnh và phần bền vững của rừng đã bị thu nhỏ.Bảo vệ rừng vì thế không chỉ là ngăn chặn mất rừng. Bảo vệ rừng còn là giữ cho rừng không bị cắt vụn, không bị mở thêm quá nhiều đường vào bên trong, không bị biến thành những dải hẹp và những mảnh nhỏ cô lập. Một khu rừng khỏe cần có vùng lõi đủ rộng, vùng rìa được kiểm soát và những kết nối sinh thái đủ tốt với các sinh cảnh xung quanh. Nếu bài trước nhắc rằng thiên nhiên không thể sống lâu trong những mảnh nhỏ, thì bài này cho thấy một lý do quan trọng: càng bị chia cắt, rừng càng mất dần phần sâu nhất của chính mình.#phanmanhhesinhthai #hieuungria #baotonrung #ketnoisinhthai #DaDangSinhHoc #THIENNHIENVIETNAM ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

Trên YouTube

https://www.youtube.com/watch?v=hXH3ulZGzSo

Chủ đề nổi bật

BBĐVHD biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu BĐKH bảo vệ môi trường Bảo vệ rừng bệnh truyền nhiễm cháy rừng corona Covid-19 cơ hội việc làm Dịch bệnh Hà Nội Hạn hán Hổ Khai thác khoáng sản khoáng sản khu công nghiệp lũ lụt Mê Kông Mưa bão Mưa lũ Mỹ Nghệ An ngà voi phá rừng plastic Quảng Nam rác thải nhựa SARS-CoV-2 sạt lở thiên tai Thủy điện Trung Quốc Trung Quốc vaccine xả thải Ô nhiễm không khí Ô nhiễm môi trường ô nhiễm ĐBSCL ĐVHD đa dạng sinh học đại dịch động vật hoang dã
Giấy phép số 243/GP-TTĐT do Cục PT, TH và TTĐT cấp ngày 11/10/2024
Trụ sở: NV31, Khu đô thị Trung Văn, p. Trung Văn, q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
ĐT: 024 3556-4001 Fax: 024 3556-8941 Email: bbt@nature.org.vn
Cơ quan chủ quản: Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam
Chịu trách nhiệm xuất bản: Trịnh Lê Nguyên Phụ trách biên tập: Phan Bích Hường
Thông tin tổng hợp từ nhiều nguồn.
Facebook Linkedin Mail Spotify Website
© Trung tâm Con người và Thiên nhiên - 2026