Facebook Linkedin Mail Spotify Website
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tiêu điểm
    • Mê Kông
    • Bảo tồn thiên nhiên
    • Biến đổi khí hậu
    • Buôn bán ĐVHD
    • Năng lượng
  • Tài nguyên
  • Môi trường
  • Khoa học – Công nghệ
  • Chính sách
Search
  • Giới thiệu
  • Cảm ơn
  • Bản quyền
  • Liên hệ
  • Podcast
Sign in
Welcome! Log into your account
Forgot your password? Get help
Password recovery
Recover your password
A password will be e-mailed to you.
ThienNhien.Net | Con người và Thiên nhiên
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tiêu điểm
    • Mê Kông
    • Bảo tồn thiên nhiên
    • Biến đổi khí hậu
    • Buôn bán ĐVHD
    • Năng lượng
  • Tài nguyên
  • Môi trường
  • Khoa học – Công nghệ
  • Chính sách
Home Infographics Page 4

Infographics

Latest
  • Latest
  • Featured posts
  • Most popular
  • 7 days popular
  • By review score
  • Random

Sự thật thú vị về loài voi

Ngăn chặn săn bắn và phục hồi sinh cảnh để bảo tồn voi

Năm 2024: Cả nước có hơn 14,87 triệu ha rừng

Hội nghị COP16 tìm giải pháp ngăn chặn suy giảm đa dạng sinh học

Những hành động đơn giản để bảo vệ tầng ozone

Ngày quốc tế về Rừng năm 2023: “Rừng và Sức khỏe”

Rác thải nhựa đại dương tăng gần 3 lần vào năm...

Hà Nội lên kế hoạch trồng mới nửa triệu cây giai...

Voi châu Phi

Lượng khí thải CO2 cao kỷ lục trong hơn 100 năm

Ngày nước thế giới: Thúc đẩy sự thay đổi

Cùng tìm hiểu về loài hổ

Những trận động đất kinh hoàng trong lịch sử

Những sự thật về Hổ

6 loài rùa biển nguy cấp

1...345...157Page 4 of 157
Rừng Xanh Lên

Nghe Podcast

Mới cập nhật

  • Thúc đẩy vai trò Liên hiệp các Hội KH&KT địa phương trong bảo tồn đa dạng sinh học
  • Bảo tồn đa dạng sinh học và giải pháp dựa vào thiên nhiên cho phát triển vùng núi phía Bắc
  • Cơ chế thí điểm OECM: Chờ đợi thêm bao lâu?
  • Bão số 10 gây thiệt hại nặng nề và nỗi đau mất mát
  • Bão số 10 gây thiệt hại rất nghiêm trọng khiến 19 người chết, 13 người mất tích

Trên Facebook

ThienNhien.Net

9 giờ trước

ThienNhien.Net
Những bước chân làm rừng sống lạiMột cánh rừng không chỉ được tạo nên bởi cây mà còn được định hình bởi những loài đi qua nó, ăn trong nó, đào bới, giẫm đạp, phát tán hạt và mở ra những khoảng trống nhỏ để sự sống mới nảy mầm. Trong số đó, các loài thú lớn như voi, bò tót, hươu, nai giữ vai trò đặc biệt. Chúng không chỉ là biểu tượng của thiên nhiên hoang dã, mà còn là những loài góp phần vận hành cả hệ sinh thái.Voi rừng là một ví dụ - khi di chuyển, voi mở lối qua những bụi rậm, tạo đường đi cho nhiều loài khác. Khi ăn quả, chúng nuốt hạt và phát tán hạt qua phân trên những quãng đường xa. Nhiều loài cây rừng có thể được đưa đến những nơi mới nhờ chính cách di chuyển và kiếm ăn của voi. Những dấu chân lớn của voi sau mưa cũng có thể trở thành các vũng nước nhỏ, nơi côn trùng, lưỡng cư và nhiều sinh vật nhỏ khác sử dụng.Bò tót, hươu, nai và các loài thú móng guốc lớn cũng góp phần làm rừng chuyển động. Chúng gặm lá, ăn cỏ, ăn chồi non, tạo áp lực tự nhiên lên thảm thực vật. Sự hiện diện của chúng giúp duy trì những khoảng mở, bìa rừng, trảng cỏ nhỏ và các vùng chuyển tiếp trong rừng. Đây là những sinh cảnh quan trọng cho nhiều loài chim, côn trùng, bò sát và thú nhỏ. Một khu rừng có thú lớn thường không phải là một khối xanh đứng yên, mà là một không gian sống luôn biến đổi.Phân của các loài thú lớn cũng là một phần của chu trình sinh thái. Nó đưa chất dinh dưỡng trở lại đất, nuôi dưỡng vi sinh vật, côn trùng và cây non. Một số loài côn trùng phụ thuộc vào phân thú để sinh tồn. Từ một dấu chân, một bãi ăn, một đống phân hay một lối mòn, nhiều mối liên kết sinh thái nhỏ bé được hình thành. Những điều này thường khó nhìn thấy ngay, nhưng chúng làm nên sức khỏe lâu dài của rừng.Khi các loài thú lớn biến mất, rừng có thể vẫn còn xanh, nhưng một phần quan trọng của hệ sinh thái đã bị lấy đi. Hạt giống ít được phát tán xa hơn. Một số khoảng mở tự nhiên biến mất. Các chu trình dinh dưỡng bị nghèo đi. Những loài phụ thuộc gián tiếp vào thú lớn cũng suy giảm theo. Đó là lý do một khu rừng vắng thú lớn không chỉ là mất đi vài loài quý hiếm, mà là mất đi những quá trình sinh thái từng giúp rừng tự phục hồi và tự cân bằng.Tái hoang dã vì vậy không chỉ là mong muốn đưa các loài biểu tượng trở lại. Sâu xa hơn, đó là phục hồi vai trò của chúng trong rừng. Một đàn bò tót khỏe mạnh, một quần thể voi an toàn, hay sự trở lại của các loài móng guốc lớn có thể kéo theo nhiều thay đổi tích cực cho cả cảnh quan. Khi thú lớn có đủ không gian để di chuyển, kiếm ăn và sinh sản, rừng cũng có thêm cơ hội để phục hồi theo cách tự nhiên hơn.Muốn rừng sống lại, không thể chỉ trồng thêm cây rồi dừng lại ở đó. Cần trả lại cho rừng những loài từng làm rừng chuyển động. Cần những bước chân lớn đi qua thung lũng, những đàn thú ăn quả phát tán hạt, những loài gặm cỏ giữ cho các khoảng mở không bị biến mất, và cả những mối quan hệ sinh thái âm thầm phía sau. Bởi một cánh rừng thật sự khỏe mạnh không chỉ đứng yên để xanh, mà phải có sự sống đi lại, ăn uống, sinh sản và tiếp nối trong nó.Ảnh của VQG Cúc Phương.#ThienNhienNet #taihoangda #rungkhongrong #thulon #BaoTonThienNhien #dadangsinhhoc #SongCungThienNhien ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

1 ngày trước

ThienNhien.Net
Thú lớn cần những cánh rừng đủ rộngMột con voi không thể sống cả đời trong một khoảnh rừng nhỏ. Một đàn bò tót không thể duy trì quần thể khỏe mạnh nếu bị kẹt giữa những mảng rừng chia cắt. Những loài thú lớn cần không gian để kiếm ăn, tìm nước, sinh sản, di chuyển theo mùa và tránh xung đột với con người. Vì vậy, nói đến tái hoang dã trước hết là nói đến việc trả lại cho thiên nhiên những không gian đủ lớn để sự sống có thể tự vận hành.Trong bảo tồn thiên nhiên, chúng ta thường quen nhìn rừng bằng diện tích, độ che phủ hoặc ranh giới hành chính của từng khu bảo tồn. Nhưng với các loài thú lớn, ranh giới trên bản đồ không có nhiều ý nghĩa nếu sinh cảnh bị chia nhỏ bởi đường sá, nương rẫy, thủy điện, khu dân cư hoặc các vùng có nguy cơ săn bắt cao. Một khu rừng vẫn có thể xanh trên ảnh vệ tinh, nhưng nếu quá nhỏ, quá cô lập hoặc quá nhiều bẫy, nó không còn là nơi an toàn cho các loài hoang dã lớn sinh sống.Tái hoang dã không đơn giản là mang một loài động vật về thả vào rừng. Trước khi nghĩ đến chuyện một loài nào đó quay trở lại, cần hỏi những câu rất thực tế: khu rừng đó có còn đủ thức ăn không, có nguồn nước ổn định không, có nơi trú ẩn không, có đường di chuyển sang các vùng rừng lân cận không, có đủ yên tĩnh để sinh sản không, và quan trọng nhất, có an toàn trước bẫy, súng săn và buôn bán động vật hoang dã không.Với các loài thú lớn, không gian sinh thái không chỉ là một vùng lõi được bảo vệ nghiêm ngặt. Đó còn là các hành lang rừng, vùng đệm ít rủi ro, các thung lũng, khe suối, bãi ăn, điểm uống nước và những khu vực mà động vật có thể đi qua mà không phải đối mặt liên tục với con người. Nếu các khu rừng bị cô lập như những hòn đảo nhỏ, quần thể thú lớn rất khó phục hồi. Chúng có thể suy giảm vì thiếu bạn tình, thiếu nguồn gen mới, thiếu thức ăn theo mùa hoặc chết dần vì xung đột và săn bắt.Điều quan trọng là khi quy hoạch đủ không gian cho các loài thú lớn, nhiều loài khác cũng được hưởng lợi. Một hành lang rừng dành cho voi, bò tót hay hươu nai cũng là đường sống của chim, thú nhỏ, bò sát, lưỡng cư, côn trùng và vô số loài cây rừng. Một khu rừng an toàn cho thú lớn cũng thường là khu rừng ít bẫy hơn, ít săn bắt hơn, ít bị xâm lấn hơn và có cơ hội phục hồi các quan hệ sinh thái đã bị đứt gãy.Vì vậy, tái hoang dã bắt đầu từ một thay đổi trong tư duy. Thay vì chỉ bảo vệ từng mảnh rừng còn sót lại, cần nghĩ đến cả cảnh quan sinh thái rộng lớn hơn. Thay vì chỉ hỏi còn bao nhiêu hecta rừng, cần hỏi rừng đó có còn đủ sống cho các loài hoang dã hay không. Thay vì chỉ trồng thêm cây, cần phục hồi cả không gian, sự kết nối và sự an toàn cho các loài từng làm nên linh hồn của rừng.Một khu rừng đầy sự sống không chỉ có cây. Nó cần tiếng bước chân của thú lớn, cần những đàn móng guốc đi qua các thung lũng, cần những loài phát tán hạt, gặm cỏ, đào bới, săn mồi và làm chuyển động cả hệ sinh thái. Muốn rừng sống lại, trước hết phải để rừng đủ rộng, đủ liền mạch và đủ an toàn cho sự sống quay về.Ảnh: Tăng A Pẩu/VQG Cát Tiên.#ThienNhienNet #taihoangda #rungkhongrong #thulon #BaoTonThienNhien #dadangsinhhoc #SongCungThienNhien ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

2 ngày trước

ThienNhien.Net
Bầu rắn (Trichosanthes cucumerina) là một trong những loài rau quả kỳ lạ nhất của vùng nhiệt đới. Khi còn non, quả có màu xanh với những sọc trắng và thường cong, uốn lượn như một con rắn đang bò trên giàn. Bầu rắn nổi tiếng do khả năng phát triển chiều dài đáng kinh ngạc. Kỷ lục được ghi nhận cho một quả bầu rắn dài tới 2,73 mét, tương đương chiều cao của một ngôi nhà một tầng. Trong điều kiện thích hợp, quả có thể dài hơn nhiều lần so với chiều cao của một người trưởng thành. Dù sở hữu kích thước ấn tượng, bầu rắn vẫn là một loại rau quen thuộc trong nhiều nền ẩm thực châu Á, được dùng để nấu canh, xào hoặc chế biến thành nhiều món ăn dân dã. ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

3 ngày trước

ThienNhien.Net
Không phải cứ cây thân gỗ là rừngMột vạt keo xanh mướt. Một đồi bạch đàn thẳng hàng. Một nương quế phủ kín sườn núi. Một vườn cao su nhìn từ xa cũng có tán cây, thân gỗ, màu xanh và bóng mát.Nhưng màu xanh ấy không tự động biến chúng thành rừng theo nghĩa sinh thái.Ở Việt Nam, nhiều loài cây trồng có giá trị kinh tế cao được quản lý trong hệ thống lâm nghiệp. Danh mục loài cây trồng lâm nghiệp chính hiện có các loài quen thuộc như bạch đàn, keo tai tượng, keo lá tràm, keo lai, quế, hồi, mắc ca, sơn tra, trám, tràm, đước, bần chua và nhiều loài khác. Điều này có ý nghĩa trong quản lý giống, trồng rừng, phát triển kinh tế lâm nghiệp và sinh kế cho người dân.Vấn đề không nằm ở bản thân các loài cây ấy. Keo, bạch đàn, quế, hồi, mắc ca hay cao su đều có thể mang lại thu nhập, nguyên liệu, việc làm và một số dịch vụ môi trường nhất định. Rừng trồng sản xuất cũng có vai trò riêng trong cung cấp gỗ, giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên nếu được quản lý đúng cách.Vấn đề bắt đầu khi những diện tích cây trồng ấy được nhìn như có thể thay thế rừng tự nhiên.Một rừng trồng đơn loài thường có cây cùng tuổi, cùng kích thước, cấu trúc đơn giản, ít tầng tán, chu kỳ khai thác ngắn. Nó có thể có sinh khối, có gỗ, có tán che, nhưng thường thiếu rất nhiều thành phần làm nên một hệ sinh thái rừng tự nhiên: nhiều loài cây bản địa, cây già, cây chết, hốc cây, dây leo, cây bụi, thảm mục, nấm, côn trùng, chim thú, vi sinh vật đất và các quan hệ sinh thái phức tạp.Rừng tự nhiên không chỉ là một tập hợp cây mọc cạnh nhau. Đó là một cộng đồng sống đã hình thành qua thời gian dài, nơi cây, đất, nước, nấm, côn trùng, chim, thú và vi sinh vật liên kết với nhau. Cắt bỏ rừng tự nhiên rồi trồng lại một loài cây kinh tế không phải là “đổi rừng này lấy rừng khác”. Đó là thay một hệ sinh thái phức tạp bằng một hệ thống sản xuất đơn giản hơn rất nhiều.Câu chuyện cao su là một ví dụ. Cơ quan chức năng từng khẳng định cây cà phê và hồ tiêu không được tính vào tỷ lệ che phủ rừng, còn cao su là cây đa mục tiêu, nếu trồng trên đất quy hoạch lâm nghiệp thì được tính vào tỷ lệ che phủ rừng. Cách tính này có cơ sở quản lý nhất định, nhưng cũng cho thấy vì sao chỉ nhìn vào tán cây và tỷ lệ che phủ có thể gây hiểu nhầm về chất lượng sinh thái của rừng.Một báo cáo về mở rộng cao su và bảo vệ rừng ở Việt Nam cho biết tại Tây Nguyên, có tới 79% diện tích cao su mới được thiết lập trên đất rừng tự nhiên, và không phải tất cả các khu rừng bị chuyển đổi đều là rừng nghèo. Đây là bài học rất đắt giá: khi một hệ sinh thái rừng tự nhiên bị thay bằng cây công nghiệp, phần mất đi không chỉ là gỗ, mà là sinh cảnh, đa dạng sinh học, đất rừng, nước, văn hóa cộng đồng và khả năng tự phục hồi của cảnh quan.Không chỉ cao su. Ở miền Trung, quá trình tăng diện tích rừng ở một số nơi chủ yếu dựa vào mở rộng rừng trồng keo. Một nghiên cứu về biến động che phủ đất ở Thừa Thiên Huế trong hơn năm thập kỷ cho thấy quá trình chuyển đổi rừng sau giai đoạn mất rừng chủ yếu gắn với các đồn điền keo được thúc đẩy bởi chính sách nhà nước, và sự chuyển đổi này không nhất thiết đồng nghĩa với quản lý môi trường bền vững lâu dài.Điều này không có nghĩa rừng trồng là xấu. Cách nói đó quá đơn giản. Rừng trồng có thể cần thiết cho kinh tế lâm nghiệp, nguyên liệu gỗ, phục hồi một số vùng đất trống, tạo thu nhập cho người dân và giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Một số nghiên cứu ở Việt Nam cũng ghi nhận rừng trồng có thể cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái nhất định. Nhưng khi diện tích rừng tự nhiên giàu bị suy giảm, các giá trị như trữ lượng các-bon và sinh cảnh đa dạng sinh học cũng suy giảm theo.Vấn đề không phải là có nên trồng rừng hay không. Quan trọng hơn là trồng ở đâu, trồng loài gì, trồng để làm gì, và có đánh đổi với rừng tự nhiên hay không.Trồng cây trên đất trống, đất thoái hóa, đất sản xuất phù hợp có thể là một hướng sinh kế và phục hồi cảnh quan. Nhưng chuyển rừng tự nhiên sang cây công nghiệp hoặc rừng trồng đơn loài là một câu chuyện khác. Khi đó, màu xanh mới có thể che phủ mặt đất, nhưng không thể che lấp sự mất mát của một hệ sinh thái.Một đồi keo không thể thay thế một khu rừng tự nhiên nhiều tầng tán. Một vườn cao su không thể thay thế rừng khộp. Một nương quế không thể thay thế rừng thường xanh bản địa. Một diện tích cây trồng kinh tế không thể tự động thay thế nơi cư trú của chim thú, nguồn hạt giống tự nhiên, đất rừng sống và những mối quan hệ sinh thái đã tích lũy qua nhiều thế hệ.Cây công nghiệp có giá trị của cây công nghiệp. Rừng trồng sản xuất có giá trị của rừng trồng sản xuất. Nhưng rừng tự nhiên có giá trị của một hệ sinh thái sống.Nếu chỉ cần màu xanh, chúng ta có thể trồng rất nhiều cây. Nhưng nếu cần đa dạng sinh học, nguồn nước, đất khỏe, khí hậu ổn định, sinh cảnh cho động vật hoang dã và khả năng phục hồi lâu dài, thì không gì thay thế được rừng tự nhiên.#ThienNhienNet #RungVietNam #SinhThaiRung #BaoTonThienNhien #DaDangSinhHoc #HieuDungVeRung ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

ThienNhien.Net

4 ngày trước

ThienNhien.Net
Ba chiếc hộp không chứa hết rừngỞ Việt Nam, rừng được chia thành ba loại theo mục đích sử dụng chủ yếu: rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất. Cách phân loại này rất cần thiết cho quản lý nhà nước. Nhờ có nó, chúng ta biết khu rừng nào ưu tiên bảo tồn, khu nào ưu tiên bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn, chắn gió, chắn sóng, khu nào được quản lý để cung cấp lâm sản và các giá trị kinh tế khác.Nhưng rừng ngoài thực địa không sống gọn trong ba chiếc hộp ấy.Một khu rừng đặc dụng không chỉ có giá trị vì nó được gọi là “đặc dụng”. Nó có giá trị khi còn hệ sinh thái tự nhiên, nguồn gen, loài hoang dã, sinh cảnh, cấu trúc rừng và các quá trình sinh thái cần được bảo vệ. Một khu rừng phòng hộ không chỉ giữ đất, giữ nước, giảm lũ quét hay chống sạt lở. Nếu là rừng tự nhiên, nó cũng có thể là nơi cư trú của chim, thú, côn trùng, cây bản địa và nhiều loài nguy cấp. Rừng sản xuất cũng không phải lúc nào cũng chỉ là nơi để khai thác lâm sản. Nếu đó là rừng tự nhiên, được quản lý tốt, nó vẫn có thể có giá trị bảo tồn, kết nối sinh cảnh và phục hồi sinh thái.Nói cách khác, “đặc dụng, phòng hộ, sản xuất” là cách phân loại theo mục đích quản lý. Còn giá trị sinh thái của rừng lại phụ thuộc vào những điều cụ thể hơn: đó là rừng tự nhiên hay rừng trồng, có bao nhiêu loài bản địa, còn động vật hoang dã hay không, có bị chia cắt không, có còn cây tái sinh, đất rừng, nguồn nước, thảm mục và khả năng tự phục hồi không.Một khu rừng phòng hộ đầu nguồn có thể đồng thời là vùng sinh cảnh rất quan trọng. Một khu rừng sản xuất là rừng tự nhiên có thể đóng vai trò như hành lang cho động vật di chuyển giữa hai khu bảo tồn. Một khu rừng cộng đồng nhỏ có thể là nơi giữ lại những cây bản địa cuối cùng của một vùng. Một mảng rừng ven suối có thể không nằm trong hệ thống khu bảo tồn, nhưng lại giữ vai trò sống còn với nguồn nước, cá, lưỡng cư, chim và sinh kế địa phương.Vì thế, nếu chỉ hỏi “rừng này thuộc loại nào?”, chúng ta mới biết được một phần câu chuyện. Câu hỏi tiếp theo quan trọng không kém là: rừng này đang làm gì cho thiên nhiên?Nó có giữ nước không? Có bảo vệ đất không? Có là nơi trú ẩn của loài hoang dã không? Có nối các mảng rừng lại với nhau không? Có giúp phục hồi rừng tự nhiên không? Có được cộng đồng địa phương gìn giữ không? Có đủ an toàn để chim thú quay lại không?Các thảo luận gần đây về OECM ở Việt Nam cũng đi theo hướng này. OECM là cách nhận diện những khu vực ngoài hệ thống khu bảo tồn chính thức nhưng vẫn có đóng góp dài hạn cho bảo tồn đa dạng sinh học. Một báo cáo về tiềm năng OECM ở Việt Nam nêu rằng nhiều khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao nằm ngoài hệ thống khu bảo tồn, trong đó có rừng phòng hộ, khu bảo vệ nguồn lợi thủy sản, điểm du lịch quốc gia hoặc các khu tự nhiên chưa có danh hiệu bảo tồn chính thức.Một rà soát khác về OECM ở Việt Nam cũng cho rằng các hệ sinh thái rừng có tiềm năng OECM có thể bao gồm rừng phòng hộ, rừng sản xuất là rừng tự nhiên, vùng đệm của khu bảo tồn và một số khu rừng đặc dụng nằm ngoài hệ thống khu bảo tồn. Điều này cho thấy giá trị bảo tồn không chỉ nằm trong nhãn “rừng đặc dụng”. Nó có thể tồn tại ở nhiều loại rừng khác, nếu nơi đó thật sự có giá trị sinh thái và được quản lý theo cách giúp duy trì giá trị ấy.Đây là điểm rất quan trọng với Việt Nam. Nếu chỉ coi rừng đặc dụng mới là “rừng bảo tồn”, chúng ta sẽ bỏ qua nhiều mảng rừng tự nhiên ngoài vườn quốc gia và khu bảo tồn. Nếu chỉ coi rừng phòng hộ là “rừng giữ nước”, chúng ta sẽ xem nhẹ vai trò của nó với đa dạng sinh học. Nếu chỉ coi rừng sản xuất là “rừng để khai thác”, chúng ta có thể đánh mất những diện tích rừng tự nhiên vẫn còn khả năng phục hồi và kết nối sinh cảnh.Ba loại rừng là cần thiết cho quản lý. Nhưng ba loại rừng không đủ để nói hết giá trị của rừng.Một khu rừng cần được nhìn bằng nhiều lớp thông tin hơn: chức năng phòng hộ, giá trị sinh học, vai trò sinh cảnh, mức độ tự nhiên, khả năng phục hồi, tính kết nối, sự hiện diện của loài nguy cấp, giá trị văn hóa cộng đồng và mức độ được bảo vệ trên thực tế.Trên giấy tờ, một khu rừng có thể nằm trong ô “sản xuất”. Ngoài thực địa, nó có thể là đường đi cuối cùng của một loài thú nhỏ. Trên bản đồ, một khu rừng có thể được tô màu “phòng hộ”. Trong đời sống, nó có thể vừa giữ nước cho bản làng, vừa giữ lại hạt giống cho rừng phục hồi. Trong hồ sơ quản lý, một khu rừng có thể không phải khu bảo tồn. Nhưng với thiên nhiên, nó vẫn có thể là một phần không thể thiếu của mạng lưới sự sống.Rừng cần quản lý bằng pháp luật. Nhưng rừng cũng cần được hiểu bằng sinh thái học.Vì vậy, đừng để ba chiếc hộp hành chính làm chúng ta quên mất câu hỏi lớn hơn: khu rừng ấy còn bao nhiêu sự sống, và nó đang giữ vai trò gì trong một cảnh quan đang bị chia cắt từng ngày?Ảnh: Rừng phòng hộ Tánh Linh. Nguồn: Báo Nông nghiệp và Môi trường.#ThienNhienNet #RungVietNam #SinhThaiRung #BaoTonThienNhien #DaDangSinhHoc #HieuDungVeRung ... Xem thêmThu nhỏ

Photo

Xem trên Facebook
· Chia sẻ

Share on Facebook Share on Twitter Share on Linked In Share by Email

Trên YouTube

https://www.youtube.com/watch?v=hXH3ulZGzSo

Chủ đề nổi bật

BBĐVHD biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu BĐKH bảo vệ môi trường Bảo vệ rừng bệnh truyền nhiễm cháy rừng corona Covid-19 cơ hội việc làm Dịch bệnh Hà Nội Hạn hán Hổ Khai thác khoáng sản khoáng sản khu công nghiệp lũ lụt Mê Kông Mưa bão Mưa lũ Mỹ Nghệ An ngà voi phá rừng plastic Quảng Nam rác thải nhựa SARS-CoV-2 sạt lở thiên tai Thủy điện Trung Quốc Trung Quốc vaccine xả thải Ô nhiễm không khí Ô nhiễm môi trường ô nhiễm ĐBSCL ĐVHD đa dạng sinh học đại dịch động vật hoang dã
Giấy phép số 243/GP-TTĐT do Cục PT, TH và TTĐT cấp ngày 11/10/2024
Trụ sở: NV31, Khu đô thị Trung Văn, p. Trung Văn, q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
ĐT: 024 3556-4001 Fax: 024 3556-8941 Email: bbt@nature.org.vn
Cơ quan chủ quản: Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam
Chịu trách nhiệm xuất bản: Trịnh Lê Nguyên Phụ trách biên tập: Phan Bích Hường
Thông tin tổng hợp từ nhiều nguồn.
Facebook Linkedin Mail Spotify Website
© Trung tâm Con người và Thiên nhiên - 2026